syria
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Syria: Một quốc gia cộng hòa ở châu Á, nằm ở Trung Đông, ở đầu phía đông của biển Địa Trung Hải. Đây là nơi có một số trung tâm văn minh cổ đại nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Syria nổi tiếng với lịch sử phong phú và các thành phố cổ như Damascus và Aleppo.)
- (Cuộc xung đột ở Syria đã ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Syrian Arab Republic": tên chính thức của Syria.
- The Syrian Arab Republic is a member of the United Nations. (Cộng hòa Ả Rập Syria là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Syrian (tính từ/ danh từ): thuộc về Syria; người Syria.
- Syrian cuisine is delicious. (Ẩm thực Syria rất ngon.)
- He is a Syrian living abroad. (Anh ấy là người Syria sống ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Syria" là tên riêng của một quốc gia. Có thể dùng các cụm từ như quốc gia Trung Đông (Middle Eastern country) để thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Syria".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Syria".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
