st. nick

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông già Noel: "St. Nick" một tên gọi khác của ông già Noel (Santa Claus), một nhân vật huyền thoại được cho mang quà cho trẻ em vào dịp Giáng sinh. Tên này bắt nguồn từ Thánh Nicholas, vị thánh bảo trợ của trẻ em.
dụ sử dụng
  • (Trẻ em háo hức chờ đợi sự xuất hiện của ông già Noel vào đêm Giáng sinh.)
  • ( viết thư cho ông già Noel xin một chiếc xe đạp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Nick" thường được dùng trong các bài hát, thơ ca, hoặc câu chuyện Giáng sinh như một tên gọi thân mật, trang trọng hơn "Santa Claus".
    • 'Twas the night before Christmas, when all through the house, not a creature was stirring, not even a mouse; the stockings were hung by the chimney with care, in hopes that St. Nicholas soon would be there. (Đêm trước Giáng sinh, khắp nhà im ắng, không một sinh vật nào động đậy, kể cả chuột; những chiếc tất được treo bên ống khói cẩn thận, với hy vọng Thánh Nicholas sẽ sớm xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Santa Claus (n): tên gọi phổ biến nhất của ông già Noel.
    • Santa Claus delivers gifts to children worldwide. (Ông già Noel mang quà cho trẻ em trên toàn thế giới.)
  • Saint Nicholas (n): tên gốc đầy đủ, mang tính lịch sử tôn giáo.
    • Saint Nicholas is the patron saint of children. (Thánh Nicholas vị thánh bảo trợ của trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Father Christmas: ông già Noel (thường dùngAnh).
  • Kris Kringle: một tên gọi khác của ông già Noel.
  • Santa: tên viết tắt thân mật của Santa Claus.
Thành ngữ liên quan
  • Waiting for St. Nick: chờ đợi ông già Noel (ám chỉ sự háo hức, mong chờ Giáng sinh).
    • The kids are so excited, they've been waiting for St. Nick all month. ( trẻ rất phấn khích, chúng đã chờ ông già Noel suốt cả tháng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

st. nick
A child leaves a cookie out for St. Nick on Christmas Eve.