statin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc statin: Một loại thuốc dùng để giảm mức cholesterol trong máu bằng cách ức chế enzyme HMG-CoA reductase. Đây một nhóm thuốc phổ biến trong điều trị phòng ngừa bệnh tim mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a statin to lower his cholesterol. (Bác sĩ đã đơn một loại statin để giảm cholesterol của anh ấy.)
    • Many patients take statins daily to prevent heart attacks. (Nhiều bệnh nhân uống statin hàng ngày để ngăn ngừa các cơn đau tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statin therapy": liệu pháp dùng statin.

    • Statin therapy is recommended for patients with high cardiovascular risk. (Liệu pháp statin được khuyến nghị cho bệnh nhân nguy tim mạch cao.)
  • "Statin-induced myopathy": bệnh do statin gây ra (tác dụng phụ hiếm gặp).

    • Doctors monitor for statin-induced myopathy in patients taking high doses. (Các bác sĩ theo dõi bệnh do statin gây ra ở bệnh nhân dùng liều cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Statin (n): dạng số ít, chỉ một loại thuốc cụ thể.
  • Statins (n): dạng số nhiều, chỉ nhóm thuốc hoặc nhiều loại thuốc.
  • Lipid-lowering drug (n): thuốc hạ lipid máu (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm statin).
Từ đồng nghĩa
  • HMG-CoA reductase inhibitor: thuốc ức chế HMG-CoA reductase (tên khoa học của statin).
  • Cholesterol-lowering drug: thuốc hạ cholesterol (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "statin", đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "On a statin": đang dùng thuốc statin.
    • He has been on a statin for five years to manage his cholesterol. (Anh ấy đã dùng statin trong năm năm để kiểm soát cholesterol của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

statin
The patient takes a statin tablet with a glass of water each morning.