sudation
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Sự tiết mồ hôi, sự đổ mồ hôi: "sudation" chỉ quá trình các tuyến mồ hôi trên da tiết ra một chất lỏng có vị mặn. Đây là một quá trình sinh lý tự nhiên của cơ thể để điều hòa thân nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đổ mồ hôi là một quá trình cân bằng nội môi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
- (Sự đổ mồ hôi quá mức có thể là dấu hiệu của một số tình trạng y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sudation" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc khoa học để mô tả quá trình sinh lý, thay vì trong giao tiếp hàng ngày (người ta thường dùng từ "perspiration" hoặc "sweating").
- The study focused on the mechanisms of sudation in athletes. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế đổ mồ hôi ở vận động viên.)
Biến thể và từ gần giống
Sudatory (tính từ): liên quan đến sự đổ mồ hôi hoặc gây ra đổ mồ hôi.
- The sudatory effect of the sauna is well-known. (Hiệu ứng gây đổ mồ hôi của phòng xông hơi khô là rất nổi tiếng.)
Sudorific (tính từ/danh từ): gây ra đổ mồ hôi; một chất gây đổ mồ hôi.
- Some herbs have sudorific properties. (Một số loại thảo mộc có đặc tính gây đổ mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Perspiration (danh từ): mồ hôi, sự đổ mồ hôi (từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Sweating (danh từ/động từ dạng V-ing): sự đổ mồ hôi (từ phổ biến, thân mật).
- Diaphoresis (danh từ): sự đổ mồ hôi (thuật ngữ y học trang trọng).
Các cụm từ liên quan
To induce sudation: gây ra sự đổ mồ hôi.
- Exercise can induce sudation. (Tập thể dục có thể gây ra sự đổ mồ hôi.)
Excessive sudation: đổ mồ hôi quá nhiều (còn gọi là hyperhidrosis trong y học).
- Excessive sudation can be treated with antiperspirants. (Đổ mồ hôi quá nhiều có thể được điều trị bằng chất chống mồ hôi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sudation", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "in a sweat" (trong trạng thái đổ mồ hôi, lo lắng).
- He was in a cold sweat before the exam. (Anh ấy đổ mồ hôi lạnh trước kỳ thi.)