sterope

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong những ngôi sao trong cụm sao Pleiades: "sterope" dùng để chỉ một ngôi sao cụ thể thuộc cụm sao Pleiades (còn gọi là Thất Tinh).
    • Một trong 7 Pleiades (Thần thoại Hy Lạp): Trong thần thoại Hy Lạp, "sterope" tên của một trong bảy người con gái của Atlas Pleione, tạo thành chòm sao Pleiades.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Astronomers have studied the star Sterope for many years. (Các nhà thiên văn đã nghiên cứu ngôi sao Sterope trong nhiều năm.)
    • In Greek mythology, Sterope was one of the seven Pleiades. (Trong thần thoại Hy Lạp, Sterope một trong bảy Pleiades.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sterope" trong thiên văn học: thường được dùng để chỉ một ngôi sao cụ thể trong cụm sao Pleiades, đôi khi được viết hoa.

    • The Pleiades cluster includes stars like Sterope and Merope. (Cụm sao Pleiades bao gồm các ngôi sao như Sterope Merope.)
  • "Sterope" trong thần thoại: tên riêng, dùng để chỉ một nhân vật nữ trong thần thoại.

    • Sterope was said to be the mother of Oenomaus by Ares. (Sterope được cho mẹ của Oenomaus với thần Ares.)
Biến thể từ gần giống
  • Asterope (danh từ): một tên gọi khác của sterope, ít phổ biến hơn.
    • Some sources refer to the star as Asterope instead of Sterope. (Một số nguồn gọi ngôi sao Asterope thay vì Sterope.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleiades (danh từ): cụm sao Pleiades hoặc bảy nữ thần trong thần thoại (dùng chung cho cả nhóm, không chỉ riêng sterope).
    • The Pleiades are visible in the night sky during winter. (Cụm sao Pleiades có thể thấy trên bầu trời đêm vào mùa đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "sterope" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sterope".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sterope"

sterope
Sterope shines brightly among the stars of the Pleiades cluster.