strobe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn nhấp nháy dùng trong kỹ thuật: "strobe" là một loại đèn phát ra các tia sáng nhấp nháy với tần số cao, được đồng bộ hóa với chuyển động tuần hoàn của một vật thể. Nhờ đó, nó có thể làm cho vật thể đang chuyển động trông như đứng yên khi quan sát.
- Thiết bị khoa học: "strobe" còn chỉ một dụng cụ khoa học có chức năng tương tự, thường dùng trong nghiên cứu chuyển động hoặc trong các lĩnh vực như cơ khí, vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer used a strobe to study the rotation of the machine part. (Kỹ sư đã sử dụng một đèn nhấp nháy để nghiên cứu sự quay của bộ phận máy.)
- A strobe can make a spinning fan blade appear to be still. (Một đèn nhấp nháy có thể làm cho cánh quạt đang quay trông như đứng yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strobe light": đèn nhấp nháy, thường dùng trong các bữa tiệc hoặc sân khấu để tạo hiệu ứng ánh sáng.
- The strobe light at the concert created a dramatic effect. (Đèn nhấp nháy tại buổi hòa nhạc đã tạo ra hiệu ứng ấn tượng.)
"strobe effect": hiệu ứng nhấp nháy, dùng để mô tả hiện tượng thị giác khi ánh sáng nhấp nháy làm thay đổi nhận thức về chuyển động.
- The strobe effect can be dangerous for people with epilepsy. (Hiệu ứng nhấp nháy có thể nguy hiểm cho người bị động kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Stroboscopic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến đèn nhấp nháy.
- The stroboscopic effect is used in many scientific experiments. (Hiệu ứng nhấp nháy được sử dụng trong nhiều thí nghiệm khoa học.)
Stroboscope (n): kính nhấp nháy, một thiết bị tương tự nhưng thường có cấu tạo phức tạp hơn.
- The stroboscope helped the mechanic identify the problem. (Kính nhấp nháy đã giúp người thợ máy xác định vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Flashing light: đèn nhấp nháy (mô tả chức năng chung, không nhất thiết là thiết bị khoa học).
- Pulse light: ánh sáng xung (dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strobe in: (hiếm) dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ việc sử dụng đèn nhấp nháy để kiểm tra.
- The technician strobed in the component to check its alignment. (Kỹ thuật viên đã dùng đèn nhấp nháy để kiểm tra sự căn chỉnh của bộ phận.)
Thành ngữ liên quan
- Under the strobe: dưới ánh đèn nhấp nháy (thường dùng trong văn hóa giải trí để mô tả không khí sôi động).
- The dancers moved gracefully under the strobe. (Các vũ công di chuyển uyển chuyển dưới ánh đèn nhấp nháy.)