stevia

stevia

A gardener carefully harvests fresh stevia leaves from a small plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cỏ ngọt: "stevia" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Stevia hoặc chi Piqueria liên quan mật thiết, nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ. Cây này dính, hoa màu trắng hoặc tím. - Chất tạo ngọt tự nhiên: "stevia" cũng chỉ chất chiết xuất từ cây cỏ ngọt, được dùng làm chất tạo ngọt không calo, thay thế đường.

dụ sử dụng
  • Cây cỏ ngọt:

    • Stevia is a plant native to South America. (Cây cỏ ngọt một loài thực vật nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
    • The glutinous foliage of stevia is a distinctive feature. ( dính của cây cỏ ngọt một đặc điểm nổi bật.)
  • Chất tạo ngọt tự nhiên:

    • I use stevia instead of sugar in my coffee. (Tôi dùng stevia thay cho đường trong cà phê của mình.)
    • Stevia is a popular sweetener for people on a diet. (Stevia một chất tạo ngọt phổ biến cho người ăn kiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stevia extract": chiết xuất từ cây cỏ ngọt.

    • Stevia extract is often used in the food industry. (Chiết xuất từ cây cỏ ngọt thường được dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
  • "Stevia rebaudiana": tên khoa học của một loài cỏ ngọt phổ biến nhất.

    • Stevia rebaudiana is the species most commonly cultivated for its sweet leaves. (Stevia rebaudiana loài được trồng phổ biến nhất ngọt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Steviol glycoside (n): hợp chất tạo ngọt trong stevia.
    • Steviol glycosides are responsible for the sweetness of stevia. (Steviol glycoside hợp chất tạo nên vị ngọt của stevia.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet leaf: ngọt (tên gọi thông thường khác của cây cỏ ngọt).
  • Candy leaf: kẹo (một tên gọi khác, nhấn mạnh vị ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stevia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stevia".