stow

/stou/
Học thuật
Thân thiện
stow

The traveler stows his suitcase in the overhead compartment.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xếp, sắp xếp, chất hàng một cách gọn gàng ngăn nắp: Hành động đặt hoặc cất giữ đồ đạc, hàng hóa một cách cẩn thận vào một không gian, thường để tiết kiệm chỗ hoặc để vận chuyển.
    • Cất đi, dẹp đi (thông tục, thường dùng trong câu mệnh lệnh): Dùng để yêu cầu ngừng một hành động hoặc lời nói nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa xếp đặt):

    • Please stow your luggage under the seat. (Vui lòng xếp hành lý của bạn dưới ghế.)
    • The crew efficiently stowed the cargo in the ship's hold. (Thủy thủ đoàn đã xếp hàng hóa vào khoang tàu một cách hiệu quả.)
    • She stowed the winter clothes in a box under the bed. ( ấy cất quần áo mùa đông vào một chiếc hộp dưới giường.)
  • Động từ (nghĩa thông tục, mệnh lệnh):

    • Stow the jokes, this is serious! (Thôi đùa đi, chuyện này nghiêm túc đấy!)
    • Just stow it, will you? I've heard enough. (Thôi đi, được không? Tôi nghe đủ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stow away":
    • Cất giấu, giấu kín: Hành động giấu một vật đi một cách cẩn thận.
      • He stowed away the old letters in a secret drawer. (Anh ta giấu những bức thư trong một ngăn kéo bí mật.)
    • Đi lậu (trên tàu, máy bay): Hành động trốn trên một phương tiện giao thông để đi không mua .
      • In the old stories, people would sometimes stow away on ships to reach a new country. (Trong những câu chuyện xưa, đôi khi người ta trốn lậu trên tàu để đến một đất nước mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Stowage (danh từ): Sự xếp hàng; chỗ để xếp hàng; phí xếp hàng.
    • The stowage of these fragile items requires special care. (Việc xếp những món đồ dễ vỡ này đòi hỏi sự cẩn thận đặc biệt.)
  • Stowaway (danh từ): Người đi lậu .
    • The crew discovered a stowaway in the cargo hold. (Thủy thủ đoàn phát hiện một người đi lậu trong khoang hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pack: Xếp, đóng gói (nhấn mạnh việc cho vào túi, hộp).
  • Store: Cất giữ, lưu trữ (nhấn mạnh việc giữ lại để dùng sau).
  • Stash (thông tục): Giấu, cất giấu.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stow away: (Đã giải thích trong phần Các cách sử dụng nâng cao).
stow

The traveler stows his suitcase in the overhead compartment.

ngoại động từ
  1. xếp gọn ghẽ (hàng hoá...)
    • to stow something away
      xếp vật vào một chỗ cho gọn gàng
  2. chứa được, dựng được
  3. (từ lóng), ((thường) lời mệnh lệnh) thôi, ngừng, chấm dứt
    • stow larks!
      thôi đừng đùa nghịch nữa!
    • stow that nonsense!
      thôi, đừng nói bậy nữa!
nội động từ
  1. to stow away đi tàu thuỷ lậu