steeve
/st:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hàng hải):
- Sào xếp hàng: Một thanh gỗ hoặc vật dụng tương tự được sử dụng trên tàu để xếp hàng hóa, đặc biệt là trong hầm tàu.
- Sự ngóc lên (của rầm néo buồm): Góc nghiêng lên trên của một rầm néo buồm (spar) so với boong tàu.
Ngoại động từ (Hàng hải):
- Xếp (hàng) bằng sào: Hành động sắp xếp hoặc chèn hàng hóa, đặc biệt là các kiện hàng, bằng cách sử dụng các sào để chúng được cố định chắc chắn.
- Làm ngóc (rầm néo buồm) lên: Hành động điều chỉnh hoặc nâng một rầm néo buồm (như cần cẩu) để nó có một góc nghiêng lên trên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sailors used a sturdy steeve to secure the cargo. (Các thủy thủ đã sử dụng một sào xếp hàng chắc chắn để cố định hàng hóa.)
- The steeve of the derrick was adjusted for loading. (Sự ngóc lên của cần cẩu đã được điều chỉnh để xếp hàng.)
Ngoại động từ:
- They had to steeve the bales of cotton tightly to prevent shifting during the storm. (Họ phải xếp bằng sào những kiện bông thật chặt để chúng không bị xê dịch trong cơn bão.)
- The crew steeved the boom to gain more clearance from the deck. (Thủy thủ đoàn đã làm ngóc rầm néo buồm lên để có thêm khoảng trống so với boong tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To give a steeve to": Tạo ra một góc nghiêng lên cho một vật thể.
- The captain ordered to give a greater steeve to the loading gear. (Thuyền trưởng ra lệnh tạo một góc ngóc lớn hơn cho thiết bị xếp hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Steeving (danh động từ): Hành động xếp hàng bằng sào hoặc làm ngóc rầm lên.
- Proper steeving is crucial for safe cargo transport. (Việc xếp hàng bằng sào đúng cách là rất quan trọng cho việc vận chuyển hàng hóa an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sào): Spar, pole, beam.
- Ngoại động từ (xếp hàng): Stow, secure, lash.
- Ngoại động từ (làm ngóc lên): Angle, tilt, elevate.
Lưu ý về từ vựng
- "Steeve" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải rất cụ thể và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, sổ tay hàng hải hoặc giao tiếp giữa các thủy thủ có kinh nghiệm.
danh từ
- (hàng hải) sào (để) xếp hàng
ngoại động từ
- (hàng hải) xếp (hàng) bằng sào
danh từ
- (hàng hải) sự ngóc lên (rầm néo buồm)
ngoại động từ
- (hàng hải) làm ngóc (rầm néo buồm) lên