sthene

sthene

A scientist marks a measurement of one sthene on the force gauge.

Định nghĩa

Danh từ: - Sthene một đơn vị đo lực, tương đương với 1000 newton. Đơn vị này thường được sử dụng trong vật kỹ thuật, đặc biệt trong hệ thống đo lường .

dụ sử dụng
  • (Lực đo được chính xác một sthene.)
  • (Trong một số bối cảnh kỹ thuật, lực được biểu thị bằng sthene để thuận tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sthene per square meter": một đơn vị áp suất, tương đương với 1000 pascal.
    • The pressure applied was 5 sthenes per square meter. (Áp suất tác dụng 5 sthene trên mét vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến "sthene" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Kilonewton (kN): đơn vị lực tương đương 1000 newton, thường được dùng thay thế cho sthene trong hệ thống SI hiện đại.
    • One sthene equals one kilonewton. (Một sthene bằng một kilonewton.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "sthene" danh từ chỉ đơn vị đo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "sthene" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.