stigma

/'stigmə/
Học thuật
Thân thiện
stigma

Le stigmate d'une fleur reçoit le pollen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học) Điểm mắt: Trong thực vật học, "stigma" chỉ phần đầu nhụy của hoa, nơi tiếp nhận hạt phấn. Đâynghĩa chuyên ngành chính.
    • (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến) Dấu, vết: Có thể dùng để chỉ một dấu hiệu hoặc vết đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pollen se dépose sur le stigmate de la fleur. (Hạt phấn đậu trên điểm mắt của bông hoa.)
    • Le stigmate est souvent collant pour capturer le pollen. (Điểm mắt thường dính để bắt hạt phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stigmate pétaloïde": điểm mắt dạng cánh hoa (một cấu trúc đặc biệt).
    • Certaines orchidées présentent un stigmate pétaloïde. (Một số loài phong lan điểm mắt dạng cánh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stigmatique (tính từ): thuộc về điểm mắt.
    • Une surface stigmatique. (Một bề mặt thuộc điểm mắt.)
Lưu ý về từ đồng âm
  • Từ "stigmate" trong tiếng Pháp (với nghĩa sinh vật học này) khác biệt rõ rệt với từ "stigma" trong tiếng Anh (thường mang nghĩa xã hội là "sự kỳ thị, sự ô nhục"). Trong tiếng Pháp, nghĩa xã hội đó thường được diễn đạt bằng cụm như "stigmatisation sociale".
stigma

Le stigmate d'une fleur reçoit le pollen.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) điểm mắt