stigma
/'stigmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học) Điểm mắt: Trong thực vật học, "stigma" chỉ phần đầu nhụy của hoa, nơi tiếp nhận hạt phấn. Đây là nghĩa chuyên ngành chính.
- (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến) Dấu, vết: Có thể dùng để chỉ một dấu hiệu hoặc vết đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pollen se dépose sur le stigmate de la fleur. (Hạt phấn đậu trên điểm mắt của bông hoa.)
- Le stigmate est souvent collant pour capturer le pollen. (Điểm mắt thường dính để bắt hạt phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stigmate pétaloïde": điểm mắt dạng cánh hoa (một cấu trúc đặc biệt).
- Certaines orchidées présentent un stigmate pétaloïde. (Một số loài phong lan có điểm mắt dạng cánh hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Stigmatique (tính từ): thuộc về điểm mắt.
- Une surface stigmatique. (Một bề mặt thuộc điểm mắt.)
Lưu ý về từ đồng âm
- Từ "stigmate" trong tiếng Pháp (với nghĩa sinh vật học này) khác biệt rõ rệt với từ "stigma" trong tiếng Anh (thường mang nghĩa xã hội là "sự kỳ thị, sự ô nhục"). Trong tiếng Pháp, nghĩa xã hội đó thường được diễn đạt bằng cụm như "stigmatisation sociale".
danh từ giống đực
- (sinh vật học) điểm mắt