stock issue
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát hành cổ phiếu (trong luật doanh nghiệp): "stock issue" chỉ quá trình công ty được cấp phép và thực hiện việc phát hành cổ phiếu ra công chúng để huy động vốn. Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ chính số cổ phiếu được chào bán tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Ban quản lý công ty đã phê duyệt một đợt phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn mở rộng.)
- (Các nhà đầu tư háo hức mua cổ phiếu trong đợt phát hành cổ phiếu lần đầu của công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"initial stock issue": đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).
- The initial stock issue was oversubscribed by five times. (Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu đã được đăng ký mua gấp năm lần.)
"secondary stock issue": phát hành cổ phiếu bổ sung sau IPO.
- After the secondary stock issue, the company's share price dropped slightly. (Sau đợt phát hành cổ phiếu bổ sung, giá cổ phiếu của công ty giảm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Stock issuance (n): hành động phát hành cổ phiếu.
- Stock issuance requires approval from the board of directors. (Việc phát hành cổ phiếu cần sự chấp thuận của hội đồng quản trị.)
Stock offering (n): đợt chào bán cổ phiếu.
- The stock offering was a success, raising $2 billion. (Đợt chào bán cổ phiếu đã thành công, huy động được 2 tỷ đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Equity issuance: phát hành vốn cổ phần.
- Share issue: phát hành cổ phiếu (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Issue out: phát hành ra (cổ phiếu).
- The company decided to issue out new shares to existing shareholders first. (Công ty quyết định phát hành cổ phiếu mới cho các cổ đông hiện hữu trước.)
Thành ngữ liên quan
- "A stock issue on the table": một đợt phát hành cổ phiếu đang được xem xét.
- The board has a stock issue on the table for next quarter. (Hội đồng quản trị đang xem xét một đợt phát hành cổ phiếu cho quý tới.)
