bể

noun
  1. như biển
  2. Tank
    • bể xăng
      a petrol tank
    • bể nước ăn
      a drinking water tank
    • bể chìm
      an underground tank
    • bể nổi
      an overground tank
verb
  1. To break
    • cái bát rơi bể
      the bowl fell and broke

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bể
Một người thợ đang xây một bể nước bằng gạch.