bít

verb
  1. To stop, to block, to seal
    • nhét giấy bít khe hở
      to stop a gap with bits of paper
    • cây đổ làm bít lối đi
      a fallen tree blocked the way
    • như bịt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bít"

bít
Một người thợ dùng bột bít khe cửa sổ.