stuart

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vương tộc Stuart: Dòng họ hoàng gia cai trị Scotland từ năm 1371 đến 1714 cai trị Anh từ năm 1603 đến 1649, sau đó từ năm 1660 đến 1714.
    • Thành viên của vương tộc Stuart: Một người thuộc dòng họ hoàng gia đã cai trị Scotland Anh.
    • Họa sĩ Gilbert Stuart: Danh họa người Mỹ (1755–1828) nổi tiếng với các bức chân dung của George Washington.
dụ sử dụng
  • (Vương tộc Stuart kết thúc với cái chết của Nữ hoàng Anne vào năm 1714.)
  • (Ông ấy hậu duệ của gia đình Stuart.)
  • (Gilbert Stuart đã vẽ bức chân dung biểu tượng của George Washington.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stuart period": Thời kỳ Stuart, chỉ giai đoạn lịch sử Anh Scotland dưới sự cai trị của vương tộc này.
    • Architecture from the Stuart period is known for its ornate style. (Kiến trúc từ thời kỳ Stuart nổi tiếng với phong cách trang trí cầu kỳ.)
  • "Stuart restoration": Sự phục hồi của vương tộc Stuart, chỉ sự trở lại ngai vàng của Charles II vào năm 1660 sau thời kỳ Cộng hòa.
    • The Stuart restoration brought back the monarchy to England. (Sự phục hồi của vương tộc Stuart đã đưa chế độ quân chủ trở lại nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stewart: Biến thể chính tả phổ biến khác của "Stuart", thường dùng làm họ.
    • The Stewart family has a long history in Scotland. (Gia đình Stewart một lịch sử lâu dài ở Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • House of Stuart: Một cách gọi khác của vương tộc Stuart.
  • Royal Stuart: Chỉ các thành viên hoặc tài sản liên quan đến vương tộc này.
Các cụm từ liên quan
  • Stuart tartan: Họa tiết kẻ sọc đặc trưng của vương tộc Stuart, thường dùng trong trang phục Scotland.
    • He wore a kilt with the Stuart tartan pattern. (Anh ấy mặc váy kilt với họa tiết kẻ sọc Stuart.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stuart cause": Chỉ phong trào ủng hộ vương tộc Stuart khôi phục ngai vàng sau cuộc Cách mạng Vinh quang năm 1688.
    • The Stuart cause was supported by many Scottish clans. (Phong trào ủng hộ vương tộc Stuart được nhiều gia tộc Scotland ủng hộ.)