subduer

Định nghĩa

Danh từ: - Người khuất phục, người chế ngự: "subduer" chỉ một người hoặc vật khả năng đánh bại, kiểm soát hoặc áp đảo người khác bằng lực hoặc thuyết phục, từ đó giành được quyền lực hoặc sự thống trị.

dụ sử dụng
  • (Vị tướng một người khuất phục các cuộc nổi loạn một cách tàn nhẫn.)
  • ( một người chế ngự cảm xúc của chính mình, anh ấy luôn giữ bình tĩnh trong mọi khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a subduer of nature": người chinh phục thiên nhiên.

    • Explorers were often seen as subduers of wild landscapes. (Các nhà thám hiểm thường được xem những người chinh phục các cảnh quan hoang dã.)
  • "a subduer of the mind": người kiểm soát tâm trí (thường mang nghĩa ẩn dụ).

    • Meditation can turn you into a subduer of your own thoughts. (Thiền định có thể biến bạn thành người kiểm soát suy nghĩ của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdue (động từ): khuất phục, chế ngự.

    • The army managed to subdue the enemy forces. (Quân đội đã khuất phục được lực lượng đối phương.)
  • Subdued (tính từ): bị khuất phục, nhẹ nhàng, dịu dàng.

    • Her subdued voice reflected her sadness. (Giọng nói nhẹ nhàng của ấy phản ánh nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Conqueror: người chinh phục (mạnh mẽ, thường dùng cho lãnh thổ).
  • Overcomer: người vượt qua (mang tính cá nhân, cảm xúc).
  • Dominator: người thống trị (nhấn mạnh quyền lực tuyệt đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subdue to: khuất phục trước (ai đó/cái ).
    • The rebel forces subdued to the king's army. (Lực lượng nổi loạn đã khuất phục trước quân đội của nhà vua.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be the subduer of one's fate": tự làm chủ số phận của mình.
    • He believed that hard work made him the subduer of his own fate. (Anh ấy tin rằng làm việc chăm chỉ khiến anh ấy trở thành người tự làm chủ số phận của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

subduer
The subduer calmed the agitated horse with a gentle voice and steady hands.