sulphur

/'sʌlfə/
Học thuật
Thân thiện
sulphur

The scientist examines a bright yellow sulphur crystal in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):

    • Lưu huỳnh: Một nguyên tố hoá học phi kim, phổ biến, không mùi, không vị, nhiều hoá trị. Thường được biết đến dưới dạng tinh thể màu vàng, xuất hiện trong nhiều khoáng chất sunfua sunfat, đôi khidạng tự nhiên (đặc biệtcác vùng núi lửa).
    • Bướm vàng: (Động vật học) Tên gọi chung cho nhiều loài bướm màu vàng.
  2. Tính từ:

    • Màu lưu huỳnh, màu vàng lục: màu vàng đặc trưng giống như lưu huỳnh.
  3. Ngoại động từ:

    • Rắc/xông lưu huỳnh: Xử lý bằng lưu huỳnh, thường để bảo quản hoặc khử trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sulphur is an essential element for all life. (Lưu huỳnh một nguyên tố thiết yếu cho mọi sự sống.)
    • The hot springs smelled strongly of sulphur. (Suối nước nóng mùi lưu huỳnh rất nồng.)
    • A clouded sulphur landed on the flower. (Một con bướm vàng đậu trên bông hoa.)
  • Tính từ:

    • She wore a dress of a peculiar sulphur yellow. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng lưu huỳnh rất đặc biệt.)
  • Ngoại động từ:

    • In the past, they used to sulphur wooden barrels to prevent spoilage. (Trước đây, người ta thường xông lưu huỳnh vào thùng gỗ để ngăn hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sulphur dioxide" (SO₂): Lưu huỳnh đioxit, một khí độc được tạo ra từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch chứa lưu huỳnh nguyên nhân chính gây mưa axit.
    • Emissions of sulphur dioxide must be controlled to reduce air pollution. (Lượng khí thải lưu huỳnh đioxit phải được kiểm soát để giảm ô nhiễm không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfur: (Danh từ) Cách viết phổ biến hơn của "sulphur" trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai từ đều chỉ cùng một nguyên tố.
  • Sulphurous / Sulfurous (Tính từ):
    • Chứa lưu huỳnh: sulphurous gases (các khí chứa lưu huỳnh).
    • Gắt, chua cay (nghĩa bóng): a sulphurous criticism (một lời chỉ trích chua cay).
  • Sulphide / Sulfide (Danh từ): Sunfua, hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố hoặc gốc khác.
  • Sulphate / Sulfate (Danh từ): Sunfat, muối hoặc este của axit sunfuric.
Từ đồng nghĩa
  • Brimstone: (Danh từ, cổ) Một từ để chỉ lưu huỳnh, thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học ( dụ: "fire and brimstone" - lửa diêm sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "sulphur" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Fire and brimstone: (Thành ngữ) Diêm sinh lửa địa ngục. Thường dùng để miêu tả những bài thuyết giảng đạo đức mang tính đe dọa, cảnh báo về sự trừng phạt khủng khiếp.
    • The preacher delivered a fire and brimstone sermon about the consequences of sin. (Vị mục sư đã một bài giảng đầy tính đe dọa về hậu quả của tội lỗi.)
sulphur

The scientist examines a bright yellow sulphur crystal in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) lưu huỳnh
  2. (động vật học) bướm vàng (gồm nhiều loài khác nhau)
tính từ
  1. màu lưu huỳnh, màu vàng lục
ngoại động từ
  1. rắc lưu huỳnh, xông lưu huỳnh