sun dance
Định nghĩa
Danh từ: - Điệu nhảy mặt trời: "sun dance" là một điệu nhảy nghi lễ được thực hiện bởi người thổ dân châu Mỹ (Amerindians) vào ngày hạ chí (summer solstice). Đây là một nghi thức tôn giáo và văn hóa quan trọng, thường bao gồm các hành động nhảy múa, cầu nguyện và hy sinh để tôn vinh mặt trời và cầu xin sự phù hộ.
Ví dụ sử dụng
- (Điệu nhảy mặt trời là một nghi lễ thiêng liêng đối với nhiều bộ lạc vùng Đồng bằng.)
- (Vào ngày hạ chí, cộng đồng tụ họp để thực hiện điệu nhảy mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to participate in a sun dance": tham gia vào một điệu nhảy mặt trời.
- Only initiated members are allowed to participate in the sun dance. (Chỉ những thành viên đã được khai tâm mới được phép tham gia vào điệu nhảy mặt trời.)
"the sun dance ritual": nghi lễ nhảy mặt trời.
- The sun dance ritual involves fasting, dancing, and piercing. (Nghi lễ nhảy mặt trời bao gồm nhịn ăn, nhảy múa và xuyên thủng da.)
Biến thể và từ gần giống
Sun dancer (danh từ): người thực hiện điệu nhảy mặt trời.
- The sun dancer prepares for the ceremony by fasting for four days. (Người nhảy mặt trời chuẩn bị cho nghi lễ bằng cách nhịn ăn trong bốn ngày.)
Sun dance ceremony (danh từ): buổi lễ nhảy mặt trời.
- The sun dance ceremony is a time for spiritual renewal. (Buổi lễ nhảy mặt trời là thời gian để đổi mới tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Ritual dance: điệu nhảy nghi lễ.
- Sacred dance: điệu nhảy thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sun dance".
Thành ngữ liên quan
- "to dance the sun dance": nhảy điệu nhảy mặt trời (chỉ hành động tham gia nghi lễ).
- They danced the sun dance to honor the Great Spirit. (Họ đã nhảy điệu nhảy mặt trời để tôn vinh Đấng Tối cao.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sun dance"