superhet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thu thanh siêu ngoại sai: "superhet" dạng viết tắt của "superheterodyne receiver" (máy thu siêu ngoại sai), một loại máy thu thanh hoạt động bằng cách kết hợp tần số từ bộ dao động nội bộ với tần số sóng mang của tín hiệu thu được để tạo ra một tần số trung tần (supersonic signal). Tín hiệu này sau đó được giải điều chế khuếch đại, giúp cải thiện độ chọn lọc độ nhạy của máy thu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old radio in the attic is a classic superhet from the 1950s. (Chiếc đài trên gác xép một máy thu siêu ngoại sai cổ điển từ những năm 1950.)
    • Engineers designed the superhet to reduce interference from nearby stations. (Các kỹ sư đã thiết kế máy thu siêu ngoại sai để giảm nhiễu từ các đài gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superhet principle": nguyên siêu ngoại sai, một kỹ thuật trộn tần số trong thiết kế máy thutuyến.
    • The superhet principle revolutionized radio communication by providing better selectivity. (Nguyên siêu ngoại sai đã cách mạng hóa truyền thôngtuyến bằng cách cung cấp độ chọn lọc tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Superheterodyne (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật siêu ngoại sai.
    • This is a superheterodyne receiver, not a simple crystal set. (Đây máy thu siêu ngoại sai, không phải máy thu tinh thể đơn giản.)
  • Heterodyne (n/adj): sự trộn tần số, thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình tạo ra tần số mới từ hai tín hiệu khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Superheterodyne receiver: máy thu siêu ngoại sai (dạng đầy đủ).
  • Radio receiver: máy thu thanh (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng loại siêu ngoại sai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "tune in" (chỉnh sóng) trong ngữ cảnh sử dụng máy thu:
    • You need to tune in the superhet to get a clear signal. (Bạn cần chỉnh sóng máy thu siêu ngoại sai để tín hiệu rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể tham khảo: "on the same wavelength" (cùng tần số, hiểu ý nhau) – dùng ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "superhet"

superhet
A technician adjusts the superhet radio receiver on the workbench.