assurance

/ə'ʃuərəns/
Học thuật
Thân thiện
assurance

The manager gave the team his assurance that their jobs were secure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chắc chắn, sự tin chắc: Cảm giác hoặc trạng thái không còn nghi ngờ, tin tưởng hoàn toàn vào một điều đó.
    • Lời cam đoan, sự đảm bảo: Một lời hứa hoặc tuyên bố chính thức nhằm khẳng định rằng điều đó đúng hoặc sẽ xảy ra.
    • Sự tự tin: Thái độ tin tưởng vào khả năng, phẩm chất hoặc phán đoán của chính mình.
    • Sự trơ tráo, sựliêm sỉ (ít dùng): Hành động thiếu sự tế nhị hoặc tôn trọng thông thường.
    • Bảo hiểm (theo luật Anh): Một loại hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt bảo hiểm nhân thọ.
dụ sử dụng
  • Sự chắc chắn:
    • He answered all the questions with complete assurance. (Anh ấy trả lời tất cả câu hỏi với sự chắc chắn hoàn toàn.)
  • Lời cam đoan, đảm bảo:
    • The company gave an assurance that the product is safe. (Công ty đưa ra lời đảm bảo rằng sản phẩm an toàn.)
  • Sự tự tin:
    • Her calm assurance impressed the interview panel. (Sự tự tin điềm tĩnh của ấy đã gây ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.)
  • Bảo hiểm:
    • He works in the life assurance industry. (Anh ấy làm việc trong ngành bảo hiểm nhân thọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the assurance to do something": dám trơ tráo, vô liêm sỉ làm việc đó.
    • He had the assurance to ask for a promotion after only one month. (Hắn ta trơ tráo đến mức dám đề nghị thăng chức chỉ sau một tháng.)
  • "to make assurance double sure": làm cho hoàn toàn chắc chắn, không thể nghi ngờ.
    • We checked the figures twice to make assurance double sure. (Chúng tôi kiểm tra các con số hai lần để đảm bảo hoàn toàn chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Assure (động từ): cam đoan, đảm bảo.
    • I assure you that everything will be fine. (Tôi cam đoan với bạn rằng mọi chuyện sẽ ổn.)
  • Self-assurance (danh từ): sự tự tin vào bản thân.
    • His self-assurance comes from years of experience. (Sự tự tin của anh ấy đến từ nhiều năm kinh nghiệm.)
  • Life assurance (danh từ, Anh): bảo hiểm nhân thọ (tương đương "life insurance" trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Guarantee: sự bảo đảm, sự cam kết.
  • Confidence: sự tự tin, sự tin tưởng.
  • Pledge: lời cam kết, lời hứa long trọng.
  • Certainty: sự chắc chắn, điều chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "assurance")

Thành ngữ liên quan
  • To give (someone) one's assurance: Đưa ra lời cam đoan long trọng với ai.
    • I give you my assurance that this will not happen again. (Tôi xin cam đoan với bạn rằng điều này sẽ không xảy ra lần nữa.)
assurance

The manager gave the team his assurance that their jobs were secure.

danh từ
  1. sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc
  2. sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo
  3. sự tự tin
  4. sự trơ tráo, sựliêm sỉ
    • to have the assurance to do something
      dám trơ tráo làm việc
  5. (pháp ) bảo hiểm
    • life assurance
      bảo hiểm tính mệnh

Idioms

  • to make assurance double sure
    để cho hoàn toàn chắc chắn; làm cho không thể nghi ngờ vào đâu được