dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

surface

Words Mentioning "surface"

bằng
bập bềnh
bề mặt
bềnh
cấm địa
câu rê
chân mây
choài
chóc
chòi
chới với
chờn vờn
công viên
dàn mỏng
diện tích
địa điện
lăn tăn
lấp lánh
lấp lửng
lì
loi ngoi
lóng lánh
long lanh
lô xô
lượn sóng
mãn địa
mặt
mặt phẳng
mặt thoáng
mịn
nhám
nổi
phấn
phẳng
phẳng lì
ráp
rỗ
rợp đất
sao
sờ
sủi
tăm
tháp
thui
thuỳ túc
tính
trồi
tròi
trơn
tròn xoay
vỉ
vỉ
vùng cấm địa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...