susa
The ancient port of Susa bustles with merchants unloading goods from sailing ships.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Sousse (Susa): "Susa" là tên gọi theo tiếng Pháp hoặc tên cổ của thành phố Sousse, một thành phố cảng ở phía đông Tunisia, nằm bên bờ biển Địa Trung Hải. Đây là một địa danh lịch sử và du lịch nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Susa là một thành phố cảng xinh đẹp ở phía đông Tunisia.)
- (Tôi đã thăm các tàn tích cổ đại của Susa trong chuyến đi đến Tunisia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Susa" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc du lịch, đặc biệt khi nói về thời kỳ La Mã hoặc Phoenicia, khi thành phố này được gọi là "Hadrumetum" trước khi đổi tên thành "Susa" dưới thời Pháp thuộc.
- The medina of Susa is a UNESCO World Heritage site. (Khu phố cổ của Susa là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Sousse: Tên tiếng Ả Rập hiện đại và phổ biến hơn của thành phố này.
- Sousse is known for its sandy beaches and vibrant nightlife. (Sousse nổi tiếng với những bãi biển đầy cát và cuộc sống về đêm sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Hadrumetum: Tên cổ của thành phố dưới thời La Mã.
- Sousse: Tên chính thức hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "susa" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "susa".