sus

sus

A farmer feeds the sus in the pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nghi ngờ, sự hoài nghi (dạng viết tắt không chính thức của "suspicion"): "sus" được dùng trong tiếng lóng để chỉ cảm giác hoặc trạng thái nghi ngờ, đặc biệt về hành vi hoặc ý định của ai đó.
    • Người hoặc vật đáng ngờ: Trong ngữ cảnh thông tục, "sus" cũng có thể chỉ một người hoặc một tình huống bị coi đáng ngờ.
  2. Tính từ:

    • Đáng ngờ, khả nghi: "sus" được dùng để mô tả điều đó hoặc ai đó có vẻ không đáng tin cậy, gây nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I have a sus about his story. (Tôi một sự nghi ngờ về câu chuyện của anh ta.)
    • That guy is a total sus. (Anh chàng đó hoàn toàn một kẻ đáng ngờ.)
  • Tính từ:

    • His behavior is really sus. (Hành vi của anh ấy thực sự đáng ngờ.)
    • The package left at the door looks sus. (Gói hàng để lạicửa trông có vẻ khả nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act sus": hành xử một cách đáng ngờ.

    • She started acting sus when I asked about her whereabouts. ( ấy bắt đầu hành xử đáng ngờ khi tôi hỏi về nơicủa ấy.)
  • "sus out" (thông tục): phát hiện hoặc xác định điều đó đáng ngờ.

    • I need to sus out the situation before making a decision. (Tôi cần phát hiện ra tình hình đáng ngờ trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspicious (tính từ): đáng ngờ, nghi ngờ (dạng đầy đủ trang trọng hơn).

    • The suspicious man was watching the building. (Người đàn ông đáng ngờ đang theo dõi tòa nhà.)
  • Suspect (danh từ/động từ): nghi phạm/nghi ngờ.

    • The police arrested the suspect. (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dodgy (tính từ, thông tục): gian xảo, đáng ngờ.
    • That deal sounds dodgy. (Thỏa thuận đó nghe có vẻ gian xảo.)
  • Shady (tính từ, thông tục): mờ ám, không rõ ràng.
    • He's a shady character. (Anh ta một nhân vật mờ ám.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sus out: phát hiện, tìm ra điều đó đáng ngờ (thường dùng trong tiếng lóng).
    • We need to sus out who is behind this. (Chúng ta cần phát hiện ra ai đứng sau việc này.)
Thành ngữ liên quan
  • Smell sus: cảm thấy có điều đó không ổn (dựa trên "sus").
    • I smell sus in this proposal. (Tôi cảm thấy có điều đó không ổn trong đề xuất này.)

Lưu ý: Từ "sus" trong ngữ cảnh này hoàn toàn khác với "Sus" (danh từ riêng trong sinh học, chi lợn – Sus scrofa). Trong tiếng Anh hiện đại, "sus" chủ yếu được dùng trong tiếng lóng, đặc biệt phổ biến trong văn hóa trực tuyến trò chơi Among Us.