susurrer

nội động từ
  1. thì thầm, rì rầm
    • La foule susurre
      đám đông rì rầm
  2. rì rào, lào xào
    • Les vagues susurrent
      tiếng sóng rì rào
ngoại động từ
  1. đọc thì thầm
    • Il lui susurre un vers à l'oreille
      hắn thì thầm đọc một câu thơ vào tai anh ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "susurrer"