sutra
/'su:trə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kinh sách, thánh thư: Một loại văn bản thánh thư hoặc giáo lý quan trọng trong các truyền thống tôn giáo Ấn Độ, đặc biệt là Ấn Độ giáo và Phật giáo.
- Sách lễ: Có thể dùng để chỉ các sách nghi lễ hoặc kinh điển dùng trong các nghi thức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le "Sutra du Diamant" est un texte fondamental du bouddhisme mahayana. ("Kinh Kim Cương" là một văn bản nền tảng của Phật giáo Đại thừa.)
- Les prêtres étudient les sutras anciens. (Các tu sĩ nghiên cứu những bộ kinh cổ.)
- Ce sutra décrit les principes de la méditation. (Bộ kinh này mô tả các nguyên tắc của thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réciter un sutra": tụng kinh.
- Les moines récitent un sutra chaque matin. (Các nhà sư tụng kinh mỗi buổi sáng.)
- "commentaire sur un sutra": bài chú giải, luận giải về một bộ kinh.
- Il a écrit un commentaire approfondi sur ce sutra. (Ông ấy đã viết một bài luận giải sâu sắc về bộ kinh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sûtra (n.m): Cách viết khác với dấu mũ, cùng nghĩa.
- Sutra-pitaka (n.m): Tạng kinh, một phần của Tam tạng kinh điển Phật giáo.
- Sutrique (adj): (thuộc về) kinh điển, có tính chất kinh điển.
Từ đồng nghĩa
- Écriture sacrée: thánh thư, kinh sách.
- Texte canonique: văn bản kinh điển, văn bản chính thống.
- Parole du Bouddha: lời Phật dạy (trong ngữ cảnh Phật giáo).
Các cụm từ liên quan
- Sutra du Lotus: Kinh Pháp Hoa, một bộ kinh quan trọng.
- Sutra du Cœur: Kinh Tâm (thường chỉ Kinh Bát-nhã Tâm kinh).
- Tourner la roue du sutra: Chuyển pháp luân, giảng dạy giáo pháp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "sutra" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và học thuật.)