star

/stɑ:/
Học thuật
Thân thiện
star

Une star de cinéma signe des autographes devant le théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngôi sao (thiên văn): Một thiên thể phát sáng, thường được nhìn thấy trên bầu trời đêm, như Mặt Trời.
    • Ngôi sao (biểu tượng): Một hình dạng thường năm hoặc sáu cánh, được sử dụng làm biểu tượng, đánh dấu hoặc trang trí.
    • Ngôi sao (nghệ sĩ): Một diễn viên, ca sĩ hoặc người nổi tiếng hàng đầu, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh, âm nhạc hoặc thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Regarde les étoiles dans le ciel. (Hãy nhìn những ngôi sao trên bầu trời.)
    • Il a dessiné une étoile jaune. (Cậu bé đã vẽ một ngôi sao màu vàng.)
    • C'est une grande star du cinéma français. ( ấymột ngôi sao điện ảnh Pháp lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Êtresous une bonne étoile": Sinh ra dưới một ngôi sao tốt, có nghĩamay mắn, số phận tốt.

    • Il a toujours de la chance, il est vraimentsous une bonne étoile. (Anh ấy luôn may mắn, anh ấy thực sự sinh ra dưới một ngôi sao tốt.)
  • "Voir les étoiles": Nhìn thấy sao (nghĩa bóng: cảm thấy choáng váng, đau đớn sau một đánh).

    • Après avoir heurté la porte, j'ai vu trente-six étoiles. (Sau khi đập đầu vào cửa, tôi thấy choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stellaire (adj): Thuộc về ngôi sao, hình sao.

    • Une lumière stellaire (Ánh sáng của sao)
  • Étoilé, e (adj): nhiều sao, được trang trí bằng sao.

    • Un drapeau étoilé (Lá cờ hình sao); Un ciel étoilé (Bầu trời đầy sao)
  • Starlette (n.f): Một nữ diễn viên trẻ mới nổi, chưa phảingôi sao lớn.

Từ đồng nghĩa
  • Astre (n.m): Thiên thể, ngôi sao (nghĩa thiên văn, trang trọng hơn).
  • Vedette (n.f): Ngôi sao, người nổi tiếng (có thể dùng thay thế cho "star" trong ngữ cảnh nghệ sĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "star" trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường được hình thành với động từ "étoiler").

Thành ngữ liên quan
  • "À la belle étoile": Ngoài trời, dưới bầu trời sao (thường chỉ việc ngủ ngoài trời).

    • Nous avons dormi à la belle étoile pendant notre randonnée. (Chúng tôi đã ngủ ngoài trời trong chuyến đi bộ đường dài.)
  • "Remercier son étoile": Cảm ơn vận may của mình.

    • Il a remercié son étoile d'avoir évité l'accident. (Anh ấy cảm ơn vận may đã thoát khỏi tai nạn.)
star

Une star de cinéma signe des autographes devant le théâtre.

danh từ giống cái
  1. ngôi sao màn ảnh