soutra

Học thuật
Thân thiện
soutra

Un moine lit un soutra dans le temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kinh sách (Phật giáo, Ấn Độ giáo): "soutra" là một thuật ngữ chỉ các văn bản kinh điển, thườngnhững bài giảng hoặc câu chuyện ngắn gọn, trong truyền thống tôn giáo như Phật giáo Ấn Độ giáo.
    • Bản văn cổ điển: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chung các bản văn cổ, tính chất giáohoặc triết học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les soutras bouddhiques sont étudiés dans les monastères. (Các kinh sách Phật giáo được nghiên cứu trong các tu viện.)
    • Ce philosophe a commenté un ancien soutra. (Triết gia này đã bình luận một bản kinh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soutra canonique": kinh điển chính thống, thuộc về bộ kinh được công nhận.
    • Le Soutra du Diamant est un soutra canonique important du bouddhisme Mahayana. (Kinh Kim Cang là một bản kinh chính thống quan trọng của Phật giáo Đại thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sutra (danh từ giống đực): Đâycách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "soutra". "Soutra" thường được coi là một biến thể chính tả.
    • La traduction des sutras sanskrits est un travail complexe. (Việc dịch các bản kinh tiếng Phạnmột công việc phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Écriture sacrée: văn bản thánh thư.
  • Texte canonique: văn bản kinh điển.
Lưu ý
  • Từ "soutra" nguồn gốc từ tiếng Phạn (saṃskṛta), thâm nhập vào tiếng Pháp thông qua các nghiên cứu phương Đông. Cách viết "sutra" phổ biến hơn trong cả tiếng Pháp tiếng Việt.
soutra

Un moine lit un soutra dans le temple.

danh từ giống đực
  1. như sutra