suède
/'sjuiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da lộn: Một loại da động vật (thường là da bê, dê, hoặc cừu) được xử lý để có bề mặt mềm, mịn, hơi nhám như nhung. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Vải giả da lộn: Loại vải tổng hợp có bề mặt bắt chước chất liệu da lộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a beautiful pair of suède boots. (Cô ấy đã mua một đôi bốt da lộn rất đẹp.)
- This jacket is made of synthetic suède. (Chiếc áo khoác này được làm từ vải giả da lộn.)
- Cleaning real suède requires special care. (Việc làm sạch da lộn thật cần sự chăm sóc đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suede leather": Da lộn (cụm từ nhấn mạnh chất liệu).
- The interior of the luxury car is upholstered in suede leather. (Nội thất của chiếc xe hơi sang trọng được bọc bằng da lộn.)
"Suede finish": Hoàn thiện kiểu da lộn (dùng trong mô tả bề mặt của các vật liệu khác).
- The phone case has a nice suede finish. (Ốp điện thoại có lớp hoàn thiện kiểu da lộn rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nubuck (n): Một loại da thuộc khác, bề mặt được chà nhám rất mịn, thường dày và bền hơn suède.
- Velvet (n): Nhung, một loại vải dệt có bề mặt mềm mượt, khác biệt với bề mặt nhám của suède.
- Leather (n): Da thuộc nói chung, trong đó suède là một loại.
Từ đồng nghĩa
- Napped leather: Da có bề mặt được chải/xử lý tạo lớp lông mịn.
- Brush leather: Da được chải/xử lý bề mặt.
Lưu ý
- Từ "suède" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp "gants de Suède", có nghĩa là "găng tay của Thụy Điển", vì loại da mềm này từng được nhập khẩu từ Thụy Điển.
- Trong ngữ cảnh tham chiếu được cung cấp ("có nhiều mỡ rắn (thận bò, cừu...)"), đây có thể là một định nghĩa chuyên ngành ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, có thể liên quan đến đặc tính của một bộ phận nội tạng. Nghĩa chính và phổ biến nhất của "suède" vẫn là da lộn.
tính từ
- có nhiều mỡ rắn (thận bò, cừu...)