suety
/'sjuiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều mỡ rắn, nhiều mỡ cứng: Mô tả thứ gì đó có chứa nhiều suet (mỡ cứng, thường từ thận bò, cừu) hoặc có tính chất giống như suet (béo, cứng, và có màu trắng đục).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The butcher trimmed the suety parts from the meat. (Người bán thịt đã lọc bỏ những phần nhiều mỡ cứng ra khỏi miếng thịt.)
- The gravy had a suety texture that some people dislike. (Nước xốt có kết cấu béo ngậy như mỡ cứng mà một số người không thích.)
- He described the old pudding as heavy and suety. (Anh ấy miêu tả món bánh pudding cũ là nặng và nhiều mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng một cách ẩn dụ, không phổ biến, để mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài hoặc cảm giác béo, nặng nề, hoặc không tinh khiết.
- Her prose was criticized for its suety, over-rich descriptions. (Văn xuôi của cô ấy bị chỉ trích vì những mô tả quá béo ngậy và dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Suet (danh từ): Mỡ cứng, mỡ rắn (thường từ quanh thận bò, cừu), dùng để làm bánh pudding hoặc thức ăn cho chim.
- We put out suet balls for the birds in winter. (Chúng tôi treo những viên mỡ cứng cho chim ăn vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Fatty: Nhiều mỡ, béo.
- Greasy: Nhờn mỡ, dính dầu mỡ.
- Lardy: Có nhiều mỡ lợn, béo ngậy.
Từ trái nghĩa
- Lean: Nạc, ít mỡ.
- Non-greasy: Không dính dầu mỡ.
tính từ
- có nhiều mỡ rắn (thận bò, cừu...)