swabbing
Định nghĩa
Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "swab"): - Lau sàn, lau chùi bằng cây lau nhà (cây lau sàn): Hành động làm sạch bề mặt, đặc biệt là sàn nhà, bằng một dụng cụ gọi là "swab" (cây lau nhà) hoặc một miếng vải thấm nước. - Lấy mẫu (y tế): Trong y học, "swabbing" chỉ hành động dùng tăm bông (swab) để lấy mẫu dịch từ cơ thể (như họng, mũi) để xét nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Lau sàn:
- She is swabbing the kitchen floor after dinner. (Cô ấy đang lau sàn bếp sau bữa tối.)
- The janitor spent the morning swabbing the hallways. (Người lao công đã dành cả buổi sáng để lau các hành lang.)
Y tế:
- The nurse is swabbing the patient's throat for a COVID test. (Y tá đang lấy mẫu họng của bệnh nhân để xét nghiệm COVID.)
- Swabbing the wound is necessary to prevent infection. (Lau vết thương bằng tăm bông là cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Swabbing the deck": Một cụm từ phổ biến trong hàng hải, chỉ hành động lau boong tàu bằng cây lau nhà.
- The sailors were swabbing the deck at dawn. (Các thủy thủ đã lau boong tàu vào lúc bình minh.)
"Swabbing for samples": Trong phòng thí nghiệm hoặc y tế, chỉ hành động lấy mẫu để phân tích.
- The technician is swabbing for bacteria in the lab. (Kỹ thuật viên đang lấy mẫu vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Swab (danh từ): Cây lau nhà; tăm bông y tế.
- He used a swab to clean the floor. (Anh ấy dùng cây lau nhà để lau sàn.)
- Swabbed (động từ, quá khứ): Đã lau sàn; đã lấy mẫu.
- The floor was swabbed yesterday. (Sàn nhà đã được lau hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Mopping: Lau sàn bằng cây lau nhà (thường dùng thay thế cho "swabbing" khi nói về sàn nhà).
- She is mopping the floor. (Cô ấy đang lau sàn.)
- Cleaning: Làm sạch nói chung.
- Sampling: Lấy mẫu (trong y tế, nhưng không nhất thiết dùng tăm bông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swab down: Lau sạch hoàn toàn một bề mặt bằng cây lau nhà.
- They swabbed down the entire deck after the storm. (Họ đã lau sạch toàn bộ boong tàu sau cơn bão.)
- Swab out: Lau sạch bên trong một vật gì đó.
- He swabbed out the bucket before refilling it. (Anh ấy đã lau sạch bên trong cái xô trước khi đổ đầy lại.)
Thành ngữ liên quan
- Swab the deck: Một thành ngữ hàng hải, nghĩa đen là lau boong tàu, nhưng cũng được dùng để chỉ công việc làm sạch nói chung.
- In the navy, new recruits often have to swab the deck. (Trong hải quân, các tân binh thường phải lau boong tàu.)