swanky

/'swæɳki/
tính từ
  1. (từ lóng) trưng diện, phô trương, khoe khoang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "swanky"

swanky
The couple dined at a swanky restaurant.