swanneck
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ thiên nga: "swanneck" dùng để chỉ một bộ phận hoặc vật thể có hình dáng cong dài và uyển chuyển, giống như cổ của con thiên nga.
- Loài lan cổ thiên nga: Trong thực vật học, "swanneck" là tên gọi chung cho một số loài lan thuộc chi Cycnoches, có những chùm hoa hình vòm thanh mảnh, trông giống như cổ thiên nga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The swanneck of the vase curves elegantly. (Cái cổ thiên nga của chiếc bình uốn cong một cách thanh lịch.)
- The gardener admired the rare swanneck orchid in the greenhouse. (Người làm vườn chiêm ngưỡng loài lan cổ thiên nga quý hiếm trong nhà kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"swanneck bend": Một loại uốn cong hình chữ S, thường thấy trong ống dẫn hoặc thiết kế nội thất.
- The plumber used a swanneck bend to connect the pipes. (Người thợ ống nước đã dùng một đoạn uốn cong cổ thiên nga để nối các đường ống.)
"swanneck hoe": Một loại cuốc có lưỡi cong, dùng để làm cỏ.
- The farmer preferred the swanneck hoe for weeding the garden. (Người nông dân thích dùng cuốc cổ thiên nga để làm cỏ trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Swan's neck (danh từ ghép): Cổ thiên nga (thường dùng trong miêu tả hình dáng).
- The lamp had a swan's neck design. (Chiếc đèn có thiết kế cổ thiên nga.)
Swan-necked (tính từ): Có hình dáng giống cổ thiên nga.
- The swan-necked flask is used in chemistry labs. (Bình cổ thiên nga được dùng trong phòng thí nghiệm hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Gooseneck: cổ ngỗng (thường dùng thay thế cho "swanneck" trong kỹ thuật, nhưng ít phổ biến hơn).
- Curved neck: cổ cong (miêu tả chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "swanneck".
Thành ngữ liên quan
- To have a swanneck: Không phải thành ngữ phổ biến, nhưng đôi khi được dùng để miêu tả ai đó có cổ dài và thanh mảnh.
- She has a natural swanneck, perfect for ballet. (Cô ấy có một cổ dài thanh mảnh tự nhiên, rất phù hợp với múa ba lê.)
