swansea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố cảng Swansea: "Swansea" là tên của một thành phố cảng nằm ở miền nam xứ Wales (Vương quốc Anh), tọa lạc trên một vịnh nhỏ của eo biển Bristol. Đây là thành phố lớn thứ hai ở xứ Wales, nổi tiếng với bờ biển đẹp và lịch sử công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Swansea là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch đến thăm xứ Wales.)
- (Cảng Swansea từng có vai trò quan trọng trong lịch sử xuất khẩu than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the city of Swansea": thành phố Swansea, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả.
- The city of Swansea has a vibrant cultural scene. (Thành phố Swansea có một nền văn hóa sôi động.)
- "Swansea Bay": vịnh Swansea, tên gọi vùng nước ven bờ thành phố.
- Swansea Bay is known for its sandy beaches. (Vịnh Swansea nổi tiếng với những bãi biển cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Swans (danh từ): cư dân của Swansea, hoặc tên gọi tắt của đội bóng đá Swansea City.
- The Swans won the match last night. (Đội Swans đã thắng trận đấu tối qua.)
- Swansea City (danh từ riêng): tên chính thức của đội bóng đá chuyên nghiệp thành phố Swansea.
Từ đồng nghĩa
- Abertawe (danh từ riêng): tên gọi bằng tiếng Wales của thành phố Swansea.
- Abertawe is the Welsh name for Swansea. (Abertawe là tên gọi bằng tiếng Wales của Swansea.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swansea không có cụm động từ (phrasal verbs) riêng, vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như "to visit Swansea" (đi thăm Swansea) hoặc "to live in Swansea" (sống ở Swansea).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "Swansea", nhưng có một câu nói vui địa phương: (Swansea là nơi biển gặp trời), ám chỉ vẻ đẹp tự nhiên của thành phố.