cense

/sens/
Học thuật
Thân thiện
cense

The priest censes the altar during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Xông trầm, đốt hương: Hành động đốt hương trầm hoặc các loại hương thơm, thường trong các nghi lễ tôn giáo hoặc để tạo mùi thơm cho một không gian.
    • Dâng hương: Hành động nghi thức đốt hương như một phần của lễ cúng, lễ bái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The priest will cense the altar before the ceremony. (Vị linh mục sẽ xông trầm bàn thờ trước buổi lễ.)
    • In many traditions, people cense their homes during important festivals. (Trong nhiều truyền thống, người ta xông hương nhà cửa trong các dịp lễ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cense something/someone": xông hương cho vật /ai đó.
    • The monks censed the statue of Buddha with great reverence. (Các nhà sư dâng hương lên tượng Phật với lòng thành kính sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Censer (n): bình hương, lư hương (dụng cụ dùng để xông trầm).
    • The censer swung gently, filling the temple with fragrant smoke. (Lư hương đung đưa nhẹ nhàng, tỏa khói thơm khắp đền thờ.)
  • Incense (n): hương trầm, nhang.
    • The smell of incense is calming. (Mùi hương trầm rất êm dịu.)
  • Incense (v): xông hương (nghĩa tương tự "cense").
    • They incensed the room to purify the air. (Họ xông hương căn phòng để thanh tẩy không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfume (with incense): làm thơm bằng hương trầm.
  • Fumigate (in a ritual context): xông khói (trong ngữ cảnh nghi lễ).
Ghi chú
  • Từ "cense" một từ tính chất trang trọng chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại, động từ "incense" (đốt hương) phổ biến hơn.
cense

The priest censes the altar during the ceremony.

ngoại động từ
  1. xông trầm
  2. dâng hương