sherd

/ʃɑ:d/ Cách viết khác : (sherd) /ʃə:d/
Học thuật
Thân thiện
sherd

An archaeologist carefully brushes dirt from a pottery sherd at a dig site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh vỡ (của đồ gốm): Một mảnh nhỏ, vỡ ra từ một vật thể làm bằng đất nung, gốm sứ hoặc thủy tinh, thường được tìm thấy trong các cuộc khai quật khảo cổ.
    • (Từ cổ, hiếm dùng) Cánh cứng (của sâu bọ): Một nghĩa cổ, ít phổ biến, chỉ phần cánh cứng của một số loài côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologist carefully brushed dirt from the ancient sherd. (Nhà khảo cổ học cẩn thận quét bụi khỏi mảnh gốm cổ.)
    • They found pottery sherds dating back to the Roman period. (Họ tìm thấy những mảnh gốm niên đại từ thời La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pottery sherd": Cụm từ chuyên ngành khảo cổ học để chỉ mảnh vỡ của đồ gốm một cách cụ thể.
    • The site was littered with pottery sherds from different eras. (Khu vực này ngổn ngang những mảnh gốm từ các thời đại khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Shard (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "sherd", cùng nghĩa chỉ mảnh vỡ (của đồ gốm, thủy tinh, đá).
  • Fragment (n): Mảnh vỡ, mảnh vụn (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều chất liệu).
  • Potsherd (n): Từ đồng nghĩa chuyên biệt, chỉ mảnh vỡ của bình, lọ, chậu bằng gốm.
Từ đồng nghĩa
  • Fragment: mảnh vỡ.
  • Piece: mảnh.
  • Potsherd: mảnh gốm (chuyên cho đồ gốm).
Lưu ý
  • Từ "sherd" (đặc biệt với nghĩa mảnh gốm) thường được viết sử dụng phổ biến hơn dưới dạng "shard" trong tiếng Anh hiện đại.
  • Trong ngữ cảnh khảo cổ học, "sherd" "potsherd" những thuật ngữ chuyên môn rất phổ biến.
sherd

An archaeologist carefully brushes dirt from a pottery sherd at a dig site.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
  2. cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sherd"