shard

/ʃɑ:d/ Cách viết khác : (sherd) /ʃə:d/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
  2. cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shard
A child carefully picks up a colorful shard of pottery from the ground.