shard

/ʃɑ:d/ Cách viết khác : (sherd) /ʃə:d/
Học thuật
Thân thiện
shard

A child carefully picks up a colorful shard of pottery from the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh vỡ, mảnh vụn: Một mảnh nhỏ, sắc bén, bị vỡ ra từ một vật liệu giòn, cứng như thủy tinh, gốm sứ, hoặc đá.
    • Cánh cứng: (Chuyên ngành côn trùng học) Một phần vỏ cứng, như cánh trước cứng của một số loài bọ cánh cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (mảnh vỡ):

    • He carefully swept up the shards of the broken vase. (Anh ấy cẩn thận quét những mảnh vỡ của chiếc bình hoa vỡ.)
    • The windshield shattered into thousands of glass shards. (Kính chắn gió vỡ tan thành hàng nghìn mảnh vỡ thủy tinh.)
    • Archaeologists found pottery shards at the ancient site. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những mảnh vỡ đồ gốm tại địa điểm cổ.)
  • Danh từ (cánh cứng):

    • The beetle's shards protect its delicate wings. (Những cánh cứng của con bọ cánh cứng bảo vệ đôi cánh mỏng manh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shard of glass": Mảnh thủy tinh vỡ. Đây cách kết hợp phổ biến nhất.

    • Be careful not to step on any shards of glass. (Cẩn thận đừng giẫm phải bất kỳ mảnh thủy tinh vỡ nào.)
  • "Shard of pottery/ceramic": Mảnh gốm/sứ vỡ. Thường dùng trong khảo cổ học.

    • The museum displayed shards of pottery from the Roman era. (Bảo tàng trưng bày những mảnh gốm vỡ từ thời La .)
  • Dùng trong văn học, ẩn dụ: "Shard" có thể được dùng để chỉ những mảnh vỡ phi vật thể, như ký ức, cảm xúc, hoặc hy vọng.

    • He tried to piece together the shards of his broken memory. (Anh ấy cố gắng ghép lại những mảnh vỡ của ký ức tan vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sherd (danh từ): Cách viết biến thể khác, chủ yếu dùng cho mảnh vỡ đồ gốm trong khảo cổ học ( dụ: - mảnh /vại vỡ).
  • Fragment (danh từ): Mảnh vỡ, mảnh vụn. Từ đồng nghĩa chung, nhưng "shard" thường gợi ý vật liệu cứng, giòn cạnh sắc hơn.
  • Splinter (danh từ): Mảnh vụn, dằm (thường gỗ, nhựa, hoặc kim loại mỏng).
  • Debris (danh từ): Mảnh vụn, đống đổ nát (số nhiều, chỉ chung các mảnh vỡ từ một vụ sập đổ, tai nạn).
Từ đồng nghĩa
  • Piece: Mảnh, mẩu.
  • Sliver: Mảnh mỏng, dài.
  • Bit: Mảnh nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Like walking on shards of glass": Như đi trên những mảnh thủy tinh vỡ. Một phép ẩn dụ mạnh mẽ diễn tả một tình huốngcùng khó khăn, nguy hiểm hoặc đau đớn về mặt tinh thần.
    • After the argument, being in the same room felt like walking on shards of glass. (Sau cuộc tranh cãi, việccùng một phòng cảm giác như đi trên những mảnh thủy tinh vỡ.)
shard

A child carefully picks up a colorful shard of pottery from the ground.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
  2. cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)

Từ đồng nghĩa