sweaty
/'sweti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi: Trạng thái cơ thể tiết ra nhiều mồ hôi, thường do nóng, vận động mạnh, lo lắng hoặc bệnh tật.
- Như mồ hôi, có mùi mồ hôi: Có đặc tính hoặc mùi giống mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After running for an hour, his shirt was sweaty. (Sau khi chạy một giờ, áo của anh ấy đẫm mồ hôi.)
- The gym was hot and sweaty. (Phòng tập thể dục nóng và đầy mồ hôi.)
- She wiped her sweaty forehead with a towel. (Cô ấy lau trán đẫm mồ hôi bằng khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sweaty palms": lòng bàn tay đổ mồ hôi (thường do lo lắng hoặc căng thẳng).
- He had sweaty palms before his big presentation. (Anh ấy bị đổ mồ hôi tay trước buổi thuyết trình quan trọng.)
"Sweaty work": công việc nặng nhọc, đòi hỏi thể lực và làm đổ mồ hôi.
- Moving furniture is sweaty work. (Di chuyển đồ đạc là một công việc nặng nhọc.)
Biến thể và từ gần giống
Sweat (n/động từ): mồ hôi; đổ mồ hôi.
- I could see the sweat on his face. (Tôi có thể thấy mồ hôi trên mặt anh ta.)
Sweatily (trạng từ): một cách đẫm mồ hôi.
- He worked sweatily under the sun. (Anh ấy làm việc đẫm mồ hôi dưới ánh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Perspiring: đổ mồ hôi (từ trang trọng hơn).
- Damp with sweat: ẩm ướt vì mồ hôi.
Từ trái nghĩa
- Dry: khô ráo.
- Cool: mát mẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'sweaty'.)
Thành ngữ liên quan
- No sweat: (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến tính từ 'sweaty') có nghĩa là "dễ dàng, không thành vấn đề".
- Can you fix this? - Sure, no sweat! (Anh sửa cái này được không? - Được chứ, dễ thôi!)
tính từ
- đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
- như mồ hôi
- a sweaty odourmùi mồ hôi
- làm đổ mồ hôi