sweaty

/'sweti/
tính từ
  1. đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
  2. như mồ hôi
    • a sweaty odour
      mùi mồ hôi
  3. làm đổ mồ hôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sweaty
The runner is sweaty after finishing the race.