swath

/swɔ:θ/
Học thuật
Thân thiện
swath

The farmer cuts a wide swath through the tall grass with his scythe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vệt, dải (cỏ, lúa...) bị cắt: Một dải hẹp, dài của cây cối (thường cỏ hoặc ngũ cốc) đã bị cắt xuống, tạo thành một đường hoặc lối đi rõ rệt.
    • Khoảng không gian tạo ra bởi một nhát cắt: Khoảng trống hoặc đường đi được tạo ra bởi chuyển động quét ngang của một công cụ như lưỡi hái hoặc máy cắt.
    • Một dải rộng, một vùng lớn: (Nghĩa mở rộng) Một khu vực hoặc phạm vi rộng lớn, liên tục của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The combine harvester left a wide swath of cut wheat behind it. (Máy gặt đập liên hợp để lại một vệt lúa mì bị cắt rộng phía sau .)
    • He mowed a neat swath through the tall grass. (Anh ấy đã cắt một dải gọn gàng xuyên qua đám cỏ cao.)
    • The storm cut a destructive swath through the coastal villages. (Cơn bão đã quét qua một vùng rộng lớn tàn phá các làng chài ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut a wide swath": (Thành ngữ) Gây ấn tượng mạnh mẽ, thu hút nhiều sự chú ý; hành động một cách nổi bật hoặc phô trương.
    • With his flamboyant style and big ideas, the new CEO is cutting a wide swath in the business world. (Với phong cách hào nhoáng những ý tưởng lớn, vị CEO mới đang gây được tiếng vang lớn trong giới kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Swathe (danh từ): Cách viết biến thể phổ biến khác của "swath", đặc biệt trong tiếng Anh Anh. cùng nghĩa.
    • The valley was covered in a swathe of morning mist. (Thung lũng được phủ bởi một màn sương sớm.)
  • Swathe (động từ): Quấn, băng kín bằng vải hoặc vật liệu tương tự.
    • The nurse swathed the patient's injured arm in bandages. (Y tá quấn băng kín cánh tay bị thương của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Strip: Dải, dải đất.
  • Belt: Vành đai, dải ( dụ: một dải rừng).
  • Path: Đường mòn, lối đi.
  • Expanse: Khoảng rộng, vùng rộng lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Cut a swath: (Như đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao') Hành động một cách nổi bật hoặc gây ảnh hưởng rộng rãi.
swath

The farmer cuts a wide swath through the tall grass with his scythe.

danh từ
  1. đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt

Idioms

  • to cut a swath
    (xem) cut

Từ đồng nghĩa