seat
/si:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ghế, chỗ ngồi: Một đồ đạc hoặc không gian được thiết kế để người ta ngồi lên.
- Vị trí, địa vị (chính thức): Một vị trí thành viên trong một tổ chức, đặc biệt là một cơ quan lập pháp.
- Trung tâm, nơi đặt trụ sở: Địa điểm chính hoặc trung tâm của một hoạt động, quyền lực, hoặc tổ chức.
- Phần để ngồi của một vật: Phần của quần áo (như đũng quần) hoặc ghế mà người ta ngồi lên.
Động từ:
- Để ai đó ngồi, đặt ngồi: Hành động đặt hoặc hướng dẫn ai đó vào một chỗ ngồi.
- Có sức chứa, đủ chỗ ngồi cho: (Về một không gian) Có khả năng chứa một số lượng người ngồi nhất định.
- Lắp ghế vào: Cung cấp hoặc gắn ghế vào một không gian.
- Bầu vào một vị trí: Chính thức đưa ai đó vào một chức vụ hoặc vị trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please return to your seat. (Xin vui lòng trở về chỗ ngồi của bạn.)
- She won a seat in parliament. (Bà ấy đã giành được một ghế trong nghị viện.)
- The university is an ancient seat of learning. (Trường đại học là một trung tâm học vấn lâu đời.)
- There's a tear in the seat of his trousers. (Có một vết rách ở đũng quần của anh ta.)
Động từ:
- The usher will seat you shortly. (Người dẫn chỗ sẽ sớm đưa bạn vào chỗ ngồi.)
- This auditorium can seat over a thousand people. (Hội trường này có thể chứa hơn một nghìn chỗ ngồi.)
- They plan to seat the new terrace before the party. (Họ dự định lắp ghế cho sân thượng mới trước bữa tiệc.)
- The committee seated three new members. (Ủy ban đã bầu ba thành viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take a seat": Ngồi xuống.
- Please take a seat and wait for your name to be called. (Xin mời ngồi xuống và chờ tên của bạn được gọi.)
"To have a seat": Có một vị trí, địa vị (thường là chính thức).
- He has a seat on the board of directors. (Ông ấy có một ghế trong hội đồng quản trị.)
"The seat of government": Trụ sở chính quyền, thủ đô.
- Washington D.C. is the seat of the U.S. government. (Washington D.C. là trụ sở chính quyền Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Seating (danh từ): Sự sắp xếp chỗ ngồi; tổng số ghế có sẵn.
- The seating arrangement is on the table. (Sơ đồ sắp xếp chỗ ngồi ở trên bàn.)
Seated (tính từ): Ở tư thế ngồi.
- Please remain seated until the plane comes to a complete stop. (Xin vui lòng ngồi yên tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn.)
Seat belt (danh từ ghép): Dây an toàn.
- Fasten your seat belt. (Hãy thắt dây an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ghế/chỗ ngồi): Chair (ghế), place (chỗ).
- Danh từ (nghĩa trung tâm): Center (trung tâm), headquarters (trụ sở chính), base (căn cứ).
- Động từ (nghĩa đặt ngồi): Sit (ngồi), position (đặt vào vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seat oneself: Tự ngồi xuống (một cách trang trọng).
- He seated himself at the head of the table. (Ông ấy tự ngồi vào vị trí đầu bàn.)
Thành ngữ liên quan
"By the seat of one's pants": Làm việc dựa vào bản năng và kinh nghiệm thay vì kế hoạch hoặc công cụ chuẩn bị sẵn.
- He managed the project by the seat of his pants. (Anh ấy quản lý dự án hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và bản năng.)
"In the driver's seat": Ở vị trí kiểm soát, chỉ huy.
- With the new contract, our company is finally in the driver's seat. (Với hợp đồng mới, công ty chúng ta cuối cùng cũng ở vị trí chủ động.)
danh từ
- ghế; vé chỗ ngồi, chỗ ngồi
- the seats are comfortablenhững ghế này ngồi rất thoải mái
- to book a seat in a planegiữ một chỗ đi máy bay
- to take a seat for Hamletmua một vé đi xem Hăm-lét
- pray take a seatmời ngồi
- mặt ghế
- mông đít
- đũng quần
- chỗ nơi
- the live is the seat of diseasegan là chỗ bị đau
- the seat of warchiến trường
- cơ ngơi, nhà cửa, trang bị
- địa vị, ghế ngồi
- he has a seat in the Houseông ta có chân trong nghị viện
- tư thế ngồi, kiểu ngồi, cách ngồi
- a firm seattư thế ngồi vững
- trụ sở, trung tâm (văn hoá, công nghiệp)
- an ancient seat of learningmột trung tâm văn hoá thời cổ
ngoại động từ
- để ngồi, đặt ngồi
- pray be seatedmời ngồi
- đủ chỗ ngồi, chứa được
- this room can seat three hundredphòng này đủ chỗ cho ba trăm người
- đặt ghế vào
- to seat a room for 20đặt đủ ghế vào trong một căn phòng cho 20 người
- vá (đũng quần, mặt ghế...)
- bầu (ai) vào (nghị viện...)