swine flu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh cúm lợn: "swine flu" một bệnh đường hô hấp cấp tính rất dễ lây lan ở lợn, do một loại virus orthomyxovirus gây ra. Loại virus này được cho cùng loại với virus đã gây ra đại dịch cúm năm 1918.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The outbreak of swine flu in 2009 caused global concern. (Sự bùng phát bệnh cúm lợn vào năm 2009 đã gây ra mối lo ngại toàn cầu.)
    • Vaccines were developed to protect against swine flu. (Vắc-xin đã được phát triển để bảo vệ chống lại bệnh cúm lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swine flu pandemic": đại dịch cúm lợn.

    • The World Health Organization declared the swine flu a pandemic in June 2009. (Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố bệnh cúm lợn một đại dịch vào tháng 6 năm 2009.)
  • "swine flu virus": virus cúm lợn.

    • Researchers isolated the swine flu virus from infected pigs. (Các nhà nghiên cứu đã phân lập virus cúm lợn từ những con lợn bị nhiễm bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Swine (n): lợn, heo.

    • Swine are often raised for meat production. (Lợn thường được nuôi để sản xuất thịt.)
  • Flu (n): bệnh cúm (viết tắt của influenza).

    • She caught the flu and had to stay in bed. ( ấy bị cúm phải nằm nghỉ trên giường.)
Từ đồng nghĩa
  • H1N1 influenza: cúm H1N1 (tên gọi khoa học của chủng virus gây bệnh cúm lợn).
    • The H1N1 influenza strain is similar to the swine flu virus. (Chủng cúm H1N1 tương tự như virus cúm lợn.)
Các cụm từ liên quan
  • Không ( "swine flu" danh từ ghép, không phrasal verbs đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "swine flu" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

swine flu
A veterinarian examines a pig for signs of swine flu.