syllabique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về âm tiết: "syllabique" mô tả cái gì đó có liên quan đến hoặc dựa trên âm tiết.
- Theo âm tiết: Chỉ một hệ thống hoặc phương pháp được tổ chức dựa trên các đơn vị âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse syllabique des mots est importante en poésie. (Việc phân tích từ theo âm tiết rất quan trọng trong thơ ca.)
- Ce système d'écriture est syllabique. (Hệ thống chữ viết này là theo âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Structure syllabique": Cấu trúc âm tiết.
- La structure syllabique du français est complexe. (Cấu trúc âm tiết của tiếng Pháp rất phức tạp.)
"Déchiffrage syllabique": Phương pháp đánh vần theo âm tiết.
- Les enfants apprennent la lecture par le déchiffrage syllabique. (Trẻ em học đọc bằng phương pháp đánh vần theo âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Syllabe (danh từ): Âm tiết.
- Le mot "tableau" a trois syllabes. (Từ "tableau" có ba âm tiết.)
Syllabaire (danh từ): Sách học vần, bảng chữ cái âm tiết.
- Il apprend à lire avec un syllabaire. (Cậu bé học đọc bằng một cuốn sách học vần.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la syllabe: Có liên quan đến âm tiết.
Các cụm từ liên quan
Écriture syllabique: Chữ viết theo âm tiết (một hệ thống chữ viết trong đó mỗi ký hiệu đại diện cho một âm tiết).
- Les hiragana japonais forment une écriture syllabique. (Chữ Hiragana của Nhật Bản tạo thành một lối chữ viết theo âm tiết.)
Vers syllabique: Câu thơ tính số âm tiết (thể thơ được định hình bởi số lượng âm tiết cố định trong mỗi dòng).
- L'alexandrin est un vers syllabique de douze syllabes. (Thể thơ alexandrin là một câu thơ tính số âm tiết gồm mười hai âm tiết.)
tính từ
- xem syllabe
- écriture syllabiquechữ viết theo âm tiết
- Les caractères chinois sont une écriture syllabiquechữ Hán là lối chữ viết theo âm tiết
- vers syllabiquecâu thơ tính số âm tiết