sélect
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Chọn lọc, kén chọn: Chỉ những gì được lựa chọn kỹ càng, dành cho một nhóm người hoặc tiêu chuẩn nhất định.
- Lịch sự, tao nhã: Chỉ một môi trường, sự kiện hoặc nhóm người có phong cách thanh lịch, sang trọng và tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un club très sélect. (Đó là một câu lạc bộ rất chọn lọc/kén chọn.)
- Ils fréquentent un public sélect. (Họ tiếp xúc với một công chúng lịch sự/tao nhã.)
- Un quartier sélect. (Một khu phố sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être sélect": có tính chất chọn lọc, kén chọn.
- L'admission dans cette école est très sélecte. (Việc tuyển sinh vào trường này rất chọn lọc.)
"soirée sélecte": buổi tối, buổi tiệc thanh lịch, dành cho giới thượng lưu.
- Ils ont organisé une soirée sélecte pour l'inauguration. (Họ đã tổ chức một buổi tiệc tao nhã cho lễ khánh thành.)
Biến thể và từ gần giống
Sélection (danh từ giống cái): sự lựa chọn, tuyển chọn.
- La sélection des candidats est difficile. (Việc tuyển chọn các ứng viên thật khó khăn.)
Sélectif/Sélective (tính từ): có tính chọn lọc, tuyển chọn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc chính thức hơn).
- Une mémoire sélective. (Một trí nhớ có chọn lọc.)
Từ đồng nghĩa
- Chic: sang trọng, đẹp.
- Raffiné: tinh tế, thanh lịch.
- Exclusif: độc quyền, dành riêng.
Từ trái nghĩa
- Banal: tầm thường, phổ thông.
- Ordinaire: bình thường, thông thường.
- Populaire: phổ biến, bình dân.
tính từ
- (thân mật) chọn lọc; lịch sự; tao nhã
- Des réunions sélectesnhững cuộc họp tao nhã