sú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân gỗ nhỏ, sống ở vùng đất bùn lầy ven biển, thuộc họ Đước: Cây sú thường mọc thành rừng, có quả mầm rễ ngay khi còn trên cây.
- Động từ (phương ngữ):
- Nhào, trộn một chất bột khô (như bột mì, bột gạo) với nước hoặc chất lỏng để tạo thành một khối đồng nhất, dẻo: Hành động sú thường là bước đầu tiên trong quá trình làm bánh hoặc đồ ăn từ bột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rừng sú ven biển có vai trò quan trọng trong việc chắn sóng và bảo vệ đất liền.
- Người dân đi hái quả sú về để ươm cây giống.
- Động từ:
- Trước khi cán bánh tráng, bà phải sú bột gạo với nước thật kỹ.
- Công đoạn sú bột mì với sữa đã xong, giờ có thể nhồi bột được rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sú vội": nhào bột một cách nhanh chóng, có thể chưa thật kỹ.
- Vì khách đến đột xuất, chị ấy phải sú vội bột để làm bánh.
- Trong văn học/ báo chí: Từ "sú" (danh từ) thường xuất hiện khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên vùng ven biển, đồng bằng sông Cửu Long.
- Bài báo viết về hệ sinh thái rừng ngập mặn với những cánh rừng sú, mắm xanh ngút ngàn.
Biến thể và từ liên quan
- Rừng sú (cụm danh từ): chỉ quần thể cây sú mọc tập trung.
- Bãi sú (cụm danh từ): vùng đất bùn lầy ven biển có cây sú mọc.
- Sú bột (cụm động từ): hành động nhào bột với nước (đây là cách dùng phổ biến nhất của động từ "sú").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: cây sú, bần chua (tên gọi khác theo một số địa phương).
- Động từ: nhào bột, trộn bột, nhồi bột (ở giai đoạn đầu).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sú")
Lưu ý sử dụng
- Danh từ "sú" (chỉ cây) là từ phổ thông, được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói.
- Động từ "sú" chủ yếu là phương ngữ, được dùng phổ biến trong ngôn ngữ nói ở một số vùng miền (đặc biệt là miền Trung và miền Nam). Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng "nhào bột" hoặc "trộn bột" thay thế.
- 1 dt (thực) Loài cây ở vùng bùn lầy ven biển, hạt mọc rễ khi quả còn ở trên cây: Bãi sú ở vùng Cà-mau.
- 2 đgt (đph) Nhào với nước: Sú bột làm bánh.