sấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng nổ lớn, rền vang trên bầu trời, thường đi kèm với hiện tượng dông và chớp: Đây là hiện tượng âm thanh tự nhiên gây ra bởi sự giãn nở đột ngột của không khí bị sét đốt nóng.
- Lời tiên tri, lời sấm truyền dự báo về những sự kiện lớn, quan trọng trong tương lai: Thường mang tính huyền bí, được cho là do các bậc hiền triết hoặc thần linh truyền lại, phổ biến trong văn hóa dân gian và lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tiếng nổ):
- Trời đang nổi dông, tiếng sấm ầm ầm.
- Một tiếng sấm chát chúa vang lên, báo hiệu trận mưa sắp đến.
Danh từ (nghĩa lời tiên tri):
- Cụ đồ Nghè để lại một bài sấm về vận mệnh đất nước.
- Những lời sấm của Trạng Trình (Nguyễn Bỉnh Khiêm) đến nay vẫn còn được nhiều người nhắc đến.
Các cách sử dụng nâng cao
"sấm sét": thường dùng để chỉ chung hiện tượng sấm và sét (chớp) đi cùng nhau, hoặc dùng với nghĩa bóng chỉ sự trừng phạt, quở trách nặng nề, đột ngột.
- Trời nổi sấm sét, mưa như trút nước.
- Anh ta bị ông chủ quở mắng một trận sấm sét.
"sấm truyền": chỉ những lời tiên tri, lời sấm được lưu truyền qua nhiều đời.
- Câu chuyện dựa trên lời sấm truyền từ ngàn xưa.
"sấm vang" / "vang như sấm": dùng để miêu tả âm thanh rất to, vang dội, gây chấn động.
- Tiếng hoan hô vang như sấm dậy.
Biến thể và từ gần giống
- Sét (danh từ): tia lửa điện phát sáng giữa các đám mây dông hoặc giữa đám mây với mặt đất, thường đi trước hoặc cùng lúc với tiếng sấm.
- Chớp (danh từ): ánh sáng lóe lên nhanh do phóng điện trong khí quyển, thường thấy trước tiếng sấm.
- Lời tiên tri (danh từ): lời dự báo, đoán trước tương lai (nghĩa rộng hơn và ít tính chất huyền bí cổ xưa như "sấm").
- Sấm ký (danh từ): những bài văn vần, câu đối có tính chất tiên tri.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tiếng nổ: Lôi (từ Hán Việt, ít dùng trong khẩu ngữ).
- Nghĩa lời tiên tri: Sấm ngữ, sấm ký, lời sấm truyền.
Thành ngữ liên quan
- Sấm bên đông, động bên tây: Chỉ sự việc xảy ra ở nơi này nhưng ảnh hưởng, gây chấn động đến nơi khác; hoặc chỉ sự liên hệ không trực tiếp.
- Sấm động giữa trời quang: Chỉ sự việc bất ngờ, đột ngột xảy ra trong hoàn cảnh bình yên, không có dấu hiệu báo trước.
- 1 dt. Tiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông: Tiếng sấm rền vang vỗ tay như sấm dậy.
- 2 dt. Lời dự đoán những sự kiện lớn sẽ xẩy ra: sấm trạng Trình.