sầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách mạnh mẽ và đột ngột, tạo ra tiếng động lớn: Dùng để miêu tả âm thanh của sự vật đổ, rơi, va chạm hoặc đóng mạnh.
- Một cách đột ngột và dày đặc (về sự tối tăm): Dùng để miêu tả bầu trời, không gian trở nên tối đen một cách nhanh chóng và dữ dội.
Động từ:
- Trở nên u ám, nặng nề (về sắc mặt, thần sắc): Chỉ sự thay đổi trên khuôn mặt, trở nên cau có, giận dữ hoặc buồn bã một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Cánh cửa gỗ nặng đóng sầm một cái, khiến mọi người giật mình.
- Trời đang nắng bỗng mây kéo sầm, một cơn mưa lớn sắp ập đến.
- Động từ:
- Nghe tin không vui, mặt anh ấy sầm lại ngay lập tức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sầm sầm": (từ láy) lặp đi lặp lại với âm thanh mạnh, liên tục và dồn dập.
- Tiếng máy nổ sầm sầm từ nhà xưởng vọng ra.
- "sầm sập": (từ láy) diễn tả âm thanh hoặc sự việc xảy ra liên tiếp, dồn dập.
- Mưa rơi sầm sập trên mái tôn.
Biến thể và từ gần giống
- Sầm uất: (tính từ) chỉ sự đông đúc, nhộn nhịp và phồn thịnh (thường dùng cho phố xá, đô thị). Đây là một từ ghép Hán Việt, nghĩa khác biệt.
- Phố cổ Hà Nội là một khu phố sầm uất.
- Sầm sì: (tính từ/động từ) cau có, biểu lộ sự không hài lòng, giận dữ qua nét mặt.
- Cậu bé ngồi sầm sì trong góc vì bị mẹ mắng.
Từ đồng nghĩa
- Trạng từ (về âm thanh): ầm, đùng, rầm.
- Trạng từ (về sự tối tăm): tối om, tối đen, tối mịt.
- Động từ (về sắc mặt): tối sầm, sa sầm, cau lại.
Các cụm từ liên quan
- Đóng sầm: đóng (cửa) một cách mạnh và gây tiếng động lớn.
- Nó tức giận bỏ đi, đóng sầm cửa lại.
- Tối sầm: trở nên tối đen một cách đột ngột.
- Cơn bão khiến bầu trời tối sầm lại chỉ trong chốc lát.
- Mặt sầm lại: khuôn mặt trở nên u ám, giận dữ.
- Nghe lời nói thiếu tôn trọng, ông chủ mặt sầm lại.
Thành ngữ liên quan
- Sấm bên đông, động bên tây: (Thành ngữ) chỉ sự việc xảy ra ở nơi này nhưng ảnh hưởng hoặc liên quan đến nơi khác. (Lưu ý: "sầm" ở đây là biến âm của "sấm" - tiếng sấm).
- 1 trgt Nói tiếng đổ hay va đập mạnh: Nhà đổ sầm; Cánh cửa đóng sầm.
- 2 trgt Nói tối một cách đột ngột: Mây kéo tối sầm.
- đgt Nói mặt bỗng nhiên trở nên nặng nề: Nghe người con dâu nói vô lễ, bà cụ nét mặt.