sụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất, lắm, nhiều: "Sụ" là một phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ hoặc động từ đi kèm, biểu thị ý nghĩa "rất", "lắm", "nhiều" một cách mạnh mẽ, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nhà ấy giàu sụ. (Nhà đó giàu có lắm / rất giàu.)
- Cái thùng này to sụ. (Cái thùng này to lắm / rất to.)
- Nó chạy nhanh sụ. (Nó chạy nhanh lắm / rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sụ" thường đi kèm với tính từ hoặc một số động từ chỉ trạng thái để tăng cường mức độ. Cấu trúc thường gặp là: Tính từ/Động từ + sụ.
- Cô ấy buồn sụ sau tin đó. (Cô ấy rất buồn sau tin đó.)
- Kho hàng đầy sụ. (Kho hàng đầy ắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sù sụ (từ láy): Là dạng láy của "sụ", có tác dụng nhấn mạnh mức độ còn mạnh hơn.
- Nó khóc sù sụ. (Nó khóc rất nhiều, nức nở.)
- Ông ấy giàu sù sụ. (Ông ấy giàu có vô cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Rất: biểu thị mức độ cao (trang trọng và phổ biến hơn).
- Lắm: biểu thị mức độ nhiều (thường đứng cuối câu).
- Quá: biểu thị mức độ vượt mức bình thường.
- Vô cùng: biểu thị mức độ cực cao.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sụ" chủ yếu được sử dụng trong văn nói, khẩu ngữ hoặc các ngữ cảnh sinh động, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- "Sụ" thường tạo sắc thái mạnh mẽ, đậm đà, đôi khi có phần thô mộc so với các từ đồng nghĩa như "rất", "vô cùng".
- Ph. Lắm, nhiều : To sụ ; Giàu sụ.