sụ

Học thuật
Thân thiện
sụ

Ông ấy có tiền sụ.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rất, lắm, nhiều: "Sụ" một phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ hoặc động từ đi kèm, biểu thị ý nghĩa "rất", "lắm", "nhiều" một cách mạnh mẽ, thường dùng trong khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nhà ấy giàu sụ. (Nhà đó giàu có lắm / rất giàu.)
    • Cái thùng này to sụ. (Cái thùng này to lắm / rất to.)
    • chạy nhanh sụ. ( chạy nhanh lắm / rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sụ" thường đi kèm với tính từ hoặc một số động từ chỉ trạng thái để tăng cường mức độ. Cấu trúc thường gặp : Tính từ/Động từ + sụ.
    • ấy buồn sụ sau tin đó. ( ấy rất buồn sau tin đó.)
    • Kho hàng đầy sụ. (Kho hàng đầy ắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sù sụ (từ láy): dạng láy của "sụ", tác dụng nhấn mạnh mức độ còn mạnh hơn.
    • khóc sù sụ. ( khóc rất nhiều, nức nở.)
    • Ông ấy giàu sù sụ. (Ông ấy giàu cócùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rất: biểu thị mức độ cao (trang trọng phổ biến hơn).
  • Lắm: biểu thị mức độ nhiều (thường đứng cuối câu).
  • Quá: biểu thị mức độ vượt mức bình thường.
  • cùng: biểu thị mức độ cực cao.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sụ" chủ yếu được sử dụng trong văn nói, khẩu ngữ hoặc các ngữ cảnh sinh động, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • "Sụ" thường tạo sắc thái mạnh mẽ, đậm đà, đôi khi phần thô mộc so với các từ đồng nghĩa như "rất", "vô cùng".
sụ

Ông ấy có tiền sụ.

  1. Ph. Lắm, nhiều : To sụ ; Giàu sụ.