t cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào T: "t cell" là một loại tế bào lympho nhỏ được phát triển trong tuyến ức (thymus). Nó đóng vai trò điều phối phản ứng của hệ miễn dịch đối với các tế bào bị nhiễm bệnh hoặc tế bào ác tính.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào T nhận diện và tấn công các tế bào nhiễm virus trong cơ thể.)
- (Các bác sĩ đang nghiên cứu cách liệu pháp tế bào T có thể giúp điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"t cell activation": sự kích hoạt tế bào T, quá trình tế bào T được kích thích để phản ứng với kháng nguyên.
- Vaccination leads to t cell activation, preparing the immune system for future infections. (Tiêm chủng dẫn đến sự kích hoạt tế bào T, chuẩn bị hệ miễn dịch cho các lần nhiễm trùng trong tương lai.)
"t cell receptor": thụ thể tế bào T, protein trên bề mặt tế bào T giúp nhận diện kháng nguyên.
- The t cell receptor binds to specific antigens presented by infected cells. (Thụ thể tế bào T gắn kết với các kháng nguyên cụ thể được trình diện bởi các tế bào nhiễm bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- T-cell (cách viết khác): tương tự "t cell", thường dùng với dấu gạch nối.
- T lymphocyte (danh từ): tế bào lympho T, từ đồng nghĩa với "t cell".
- Helper t cell (danh từ): tế bào T hỗ trợ, một loại tế bào T giúp kích hoạt các tế bào miễn dịch khác.
- Killer t cell (danh từ): tế bào T sát thủ, một loại tế bào T tiêu diệt trực tiếp các tế bào nhiễm bệnh.
Từ đồng nghĩa
- T lymphocyte: tế bào lympho T, thuật ngữ chính xác hơn trong sinh học.
- Thymus-derived cell: tế bào có nguồn gốc từ tuyến ức, mô tả nguồn gốc phát triển của tế bào T.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs liên quan đến "t cell" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến "t cell" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)