tân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chưa có quan hệ tình dục lần nào: Dùng để nói về người con trai hoặc con gái còn trinh nguyên, chưa từng giao hợp.
- Mới, hiện đại: Chỉ cái gì đó thuộc về thời hiện đại, mới mẻ, trái ngược với cái cũ.
Danh từ:
- Chi thứ tám trong Thập Can: Một trong mười thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý), dùng trong hệ thống lịch pháp cổ truyền và các ứng dụng khác như xem tuổi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "còn trinh"):
- Anh chàng ấy vẫn còn tân. (Anh thanh niên đó vẫn còn là trai tân.)
- Cô ấy giữ mình cho đến ngày cưới nên vẫn là gái tân. (Cô ấy giữ gìn bản thân cho đến ngày cưới nên vẫn còn là gái trinh.)
Tính từ (nghĩa "mới, hiện đại"):
- Trường phái hội họa tân thời rất được ưa chuộng. (Trường phái hội họa hiện đại rất được ưa chuộng.)
- Tư tưởng tân tiến giúp xã hội phát triển. (Tư tưởng mới mẻ giúp xã hội phát triển.)
Danh từ (nghĩa "thiên can"):
- Năm nay là năm Tân Sửu. (Năm nay là năm có thiên can Tân và địa chi Sửu.)
- Ông ấy tuổi Tân Mão. (Ông ấy sinh năm có thiên can Tân và địa chi Mão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trai tân": chỉ người con trai còn trinh.
- Trong làng, anh ấy nổi tiếng là một trai tân. (Trong làng, anh ấy nổi tiếng là một chàng trai còn trinh.)
"Gái tân": chỉ người con gái còn trinh.
- Câu chuyện kể về một cô gái tân bước vào đời. (Câu chuyện kể về một cô gái còn trinh bước vào cuộc sống.)
"Tân cựu giao thời": thời kỳ chuyển giao giữa cái cũ và cái mới.
- Giai đoạn đầu thế kỷ 20 là thời kỳ tân cựu giao thời ở Việt Nam. (Giai đoạn đầu thế kỷ 20 là thời kỳ chuyển giao giữa cũ và mới ở Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Tân tiến (tính từ): có tính chất mới mẻ, tiến bộ, hiện đại.
- Phương pháp giảng dạy rất tân tiến. (Phương pháp giảng dạy rất hiện đại.)
Tân kỳ (tính từ): lạ, mới lạ, chưa từng có.
- Ý tưởng đó thật tân kỳ. (Ý tưởng đó thật mới lạ.)
Tân binh (danh từ): lính mới, người mới gia nhập một tổ chức.
- Anh ấy là một tân binh trong công ty. (Anh ấy là một nhân viên mới trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Trinh (tính từ): còn nguyên vẹn, chưa có quan hệ tình dục (đồng nghĩa với nghĩa "còn trinh" của tân).
- Mới (tính từ): mới mẻ, hiện đại (đồng nghĩa với nghĩa "mới, hiện đại" của tân).
Từ trái nghĩa
- Cựu (tính từ): cũ, xưa (trái nghĩa với nghĩa "mới" của tân).
- Phá trinh (động từ): đã có quan hệ tình dục lần đầu (trái nghĩa với trạng thái tân).
Thành ngữ liên quan
"Cựu bất như tân": Cái cũ không bằng cái mới. (Thành ngữ Hán Việt).
- Mua xe mới đi, cựu bất như tân mà. (Mua xe mới đi, cái cũ không bằng cái mới mà.)
"Tân trang": sửa sang lại cho mới (thường dùng cho nhà cửa, đồ đạc). Lưu ý: "tân trang" là một từ ghép Hán Việt.
- Họ đang tân trang lại ngôi nhà cũ. (Họ đang sửa sang lại ngôi nhà cũ cho mới.)
- t. Nói người con trai hay con gái chưa giao hợp lần nào.
- d. Ngôi thứ tám trong thập can.