tẩn

Học thuật
Thân thiện
tẩn

Tôi sẽ tẩn cho nó một mẻ.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục):
    • Đánh, đập mạnh vào ai đó: Hành động dùng lực, thường bằng tay hoặc một vật dụng, để gây đau đớn cho người khác. Từ này mang sắc thái mạnh, thô thường dùng trong khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • bị tẩn cho một trận tội nói dối. ( bị đánh cho một trận tội nói dối.)
    • Thằng quá, cần phải tẩn một mẻ cho chừa. (Thằng quá, cần phải đánh một trận cho chừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tẩn cho một trận": đánh cho một trận dài hoặc đau.
    • Tên trộm bị dân làng tẩn cho một trận. (Tên trộm bị dân làng đánh cho một trận.)
  • "tẩn một mẻ": đánh một lần, một hồi.
    • bốc đồng nên bị tẩn một mẻ ngay tại chỗ. ( bốc đồng nên bị đánh một hồi ngay tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tấn (động từ): dạng gốc, cũng có nghĩađánh, nhưng ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại hơn so với "tẩn".
  • Đánh (động từ): từ phổ thông, trung tính hơn, chỉ chung hành động dùng tay hoặc vật đập vào.
  • Nện (động từ, thông tục): đánh đập mạnh liên tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Đập: dùng lực mạnh đánh vào.
  • Quất (thông tục): đánh nhanh mạnh, thường bằng roi.
  • Cho ăn đòn (thành ngữ): bị đánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Ăn không nên đọi, nói không nên lời, tẩn cho một hồi: (Thành ngữ vui, mô tả việc bị đánh không có lý do rõ ràng hoặc không thể chống cự).
  • Chửi như tát nước, tẩn như trời giáng: ( von việc mắng chửi đánh đập rất dữ dội).
tẩn

Tôi sẽ tẩn cho nó một mẻ.

  1. đg. Biến âm của "tấn" (thtục): Tẩn cho một mẻ.