ta'ziyeh
Định nghĩa
Danh từ: - Hình thức kịch tôn giáo của Iran: "ta'ziyeh" là một loại hình diễn xướng sân khấu âm nhạc của Iran, thể hiện lòng sùng đạo mãnh liệt. Nó dựa trên trận chiến Kerbala (Karbala) và được biểu diễn hàng năm, thường bằng tiếng Ba Tư (Farsi).
Ví dụ sử dụng
- (Buổi diễn ta'ziyeh đã làm khán giả xúc động sâu sắc với cách khắc họa đầy cảm xúc về sự tử đạo.)
- (Mỗi năm, cộng đồng tụ họp để xem ta'ziyeh, một vở kịch tôn giáo tái hiện trận chiến Kerbala.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to perform ta'ziyeh": biểu diễn ta'ziyeh.
- The actors spent months rehearsing to perform the ta'ziyeh with authenticity. (Các diễn viên đã dành nhiều tháng tập luyện để biểu diễn ta'ziyeh một cách chân thực.)
- "ta'ziyeh tradition": truyền thống ta'ziyeh.
- The ta'ziyeh tradition has been passed down for centuries in Iran. (Truyền thống ta'ziyeh đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ ở Iran.)
Biến thể và từ gần giống
- Tazieh (n): một cách viết khác của "ta'ziyeh".
- The tazieh is a unique form of Islamic theater. (Tazieh là một hình thức sân khấu Hồi giáo độc đáo.)
- Passion play (n): vở kịch về cuộc khổ nạn (thường dùng để chỉ các vở kịch tôn giáo phương Tây, nhưng có thể so sánh với ta'ziyeh).
Từ đồng nghĩa
- Iranian passion play: vở kịch tôn giáo Iran (mô tả chức năng tương tự).
- Mourning ritual: nghi lễ tưởng niệm (vì ta'ziyeh cũng là một nghi lễ thương tiếc các vị tử đạo).
Các cụm từ liên quan
- Ta'ziyeh performance: buổi biểu diễn ta'ziyeh.
- The ta'ziyeh performance lasted for several hours, captivating the audience. (Buổi biểu diễn ta'ziyeh kéo dài nhiều giờ, thu hút khán giả.)
- Ta'ziyeh ceremony: nghi lễ ta'ziyeh.
- The ta'ziyeh ceremony includes music, chanting, and dramatic reenactments. (Nghi lễ ta'ziyeh bao gồm âm nhạc, tụng kinh và tái hiện kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
- "Mourn like a ta'ziyeh": than khóc dữ dội, như trong vở kịch ta'ziyeh (thành ngữ không chính thức, mô tả sự đau buồn mãnh liệt).
- The widow mourned like a ta'ziyeh, her cries echoing through the hall. (Người góa phụ than khóc dữ dội như trong ta'ziyeh, tiếng khóc của bà vang vọng khắp hội trường.)